24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SHS
SHS (HNX)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội

11.80 +0.10 (+0.85%)

Hỏi M.AI
KL: 6,356,900 CP Cập nhật lúc 13:55:54 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
3,739
450.34
12.04
1,718
89.72
5.22
1,374
75.77
5.51
1
564.7
15.1
279.99
16.3
231.82
16.87
Luỹ kế
1,015
27.14
369.71
21.52
307.59
22.38
2025
4
2,262
1,596
70.55
1,369
271.51
19.83
1,095
221.47
20.22
3
815.91
36.07
590.43
43.13
477.82
43.63
2
693.91
30.68
462.97
33.82
382.74
34.94
1
561.53
24.83
325.69
23.79
262.75
23.99
Cả năm
3,667
162.13
1,651
120.56
1,345
122.78
2024
4
1,845
551.22
29.88
1,035
286.51
27.67
828.24
236.16
28.51
3
276.1
14.97
74.05
7.15
68.99
8.33
2
550.42
29.84
434.86
42
354.16
42.76
1
564.56
30.6
443.88
42.87
356.3
43.02
Cả năm
1,991
107.95
1,239
119.7
1,016
122.62
2023
4
1,942
-9.09
-0.47
1,103
212.89
19.29
882.72
178.5
20.22
3
483.63
24.9
246.73
22.36
198.85
22.53
2
308.42
15.88
173.39
15.71
141.02
15.98
1
677.11
34.86
51.16
4.64
40.92
4.64
Cả năm
1,460
75.18
684.17
62.01
559.29
63.36
2022
4
3,428
610.48
17.81
2,026
176.86
8.73
1,620
142.2
8.77
3
297.74
8.68
106.97
5.28
88.25
5.45
2
-51.48
-1.5
-497.45
-24.56
-397.57
-24.53
1
685.73
20
410.91
20.29
329.33
20.32
Cả năm
1,542
44.99
197.29
9.74
162.22
10.01
2021
4
1,887
1,143
60.57
751.2
724.72
96.47
600.96
569.06
94.69
3
564.92
29.94
306.01
40.74
246.41
41
2
594.92
31.53
384.17
51.14
310
51.58
1
592.71
31.42
338.02
45
270.81
45.06
Cả năm
2,895
153.46
1,753
233.35
1,396
232.34
2020
4
1,120
683.8
61.05
320
433.22
135.38
256
348.59
136.17
3
334.13
29.83
173.74
54.29
139.69
54.56
2
385.33
34.4
263.59
82.37
219.47
85.73
1
401.77
35.87
68.35
21.36
46.57
18.19
Cả năm
1,805
161.16
938.89
293.4
754.31
294.65
2019
4
1,291
226.35
17.53
420.3
42.1
10.02
336.24
35.72
10.62
3
313.63
24.29
128.58
30.59
104.31
31.02
2
263.35
20.4
66.73
15.88
54.73
16.28
1
264.06
20.45
74.63
17.76
59.89
17.81
Cả năm
1,067
82.68
312.04
74.24
254.64
75.73
Hiệu quả kinh doanh