Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 +0.20 (+1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHS | 16,614,500 | |
| KL MUA chủ động | 10,834,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,488,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 291,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 12.2 | 0.2 +1.67% | 204.67 | 16,614,500 | 0 | 0 |
14/10 | 12 | 0.3 +2.56% | 120.83 | 10,160,800 | 0 | 0 |
13/10 | 11.7 | 0 0.00% | 60.67 | 5,177,600 | 0 | 0 |
12/10 | 11.7 | 0 0.00% | 47.76 | 4,050,300 | 0 | 0 |
09/10 | 11.7 | 0.1 +0.86% | 220.69 | 19,215,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)