Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.20 +0.03 (+0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCR | 973,500 | |
| KL MUA chủ động | 450,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 448,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 74,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 4.2 | 0.03 +0.72% | 4.1 | 973,500 | 0 | 0 |
14/10 | 4.17 | 0.09 +2.21% | 5.96 | 1,439,000 | 0 | 0 |
13/10 | 4.08 | 0.06 +1.49% | 5.43 | 1,330,400 | 0 | 0 |
12/10 | 4.02 | 0.05 +1.26% | 3.51 | 872,500 | 0 | 0 |
09/10 | 3.97 | 0.07 +1.79% | 6.26 | 1,574,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)