24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCR
SCR (HOSE)

Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín

3.91 +0.03 (+0.77%)

Hỏi M.AI
KL: 1,342,800 CP Cập nhật lúc 15:09:22 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

245

-43.2%

186.2

-54.5%

150.5

36.9%

276.9

-41.1%

431.6

133.9%

409.1

441.2%

109.9

58.1%

470.5

378.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.2

-250.6%

0.1

N/A

N/A

N/A

0.1

52.1%

0.1

82.1%

N/A

N/A

0.1

-12.2%

Doanh thu thuần

245

-43.2%

186

-54.5%

150.4

36.8%

276.9

-41.1%

431.6

134%

409

443.4%

109.9

59.3%

470.5

378.3%

Giá vốn hàng bán

190.1

-1.8%

141

62.9%

109.5

-66.5%

198.8

65.3%

186.8

-5.5%

379.6

-560.9%

65.8

-60.1%

572.9

-863.7%

Lợi nhuận gộp

54.9

-77.6%

45

52.8%

40.9

-7.3%

78.1

176.3%

244.8

3,224%

29.5

65.2%

44.1

58.2%

-102.4

-363.2%

Thu nhập tài chính

74.9

78.1%

50

-55.8%

65.5

19.3%

143.9

-37.6%

42

-50.8%

113

19.3%

54.9

-18.2%

230.5

178.6%

Chi phí tài chính

93.7

-29%

65.7

4.2%

77.7

-25.5%

132.7

-68%

72.6

4.7%

68.6

11.8%

61.9

21.6%

79

-12.8%

Chi phí tiền lãi

86

-21.8%

76.5

-15.3%

68.9

-13.8%

75.5

-5.5%

70.6

6.7%

66.4

14.6%

60.6

23%

71.5

-5.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.3

103.9%

1.6

122.8%

1.2

126.5%

-4.4

13.2%

-34

-761.3%

-7

-501.8%

-4.6

-2,652%

-5

-1,523%

Chi phí bán hàng

14

-153.9%

3

-14.8%

2.7

5.1%

0.3

103.4%

5.5

9.9%

2.6

4.5%

2.8

-12.3%

7.4

-114.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.7

88.3%

14.3

27.9%

19.8

7.7%

7.4

63.6%

159.6

-976.5%

19.8

0.5%

21.5

-819.2%

20.4

44.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.7

-68.9%

14.4

-67.6%

7.5

-10.1%

77.7

380.3%

15

281.5%

44.4

305.9%

8.3

-25.3%

16.2

49.9%

Thu nhập khác

11.7

121.8%

1.1

138.6%

2.8

6%

2.3

867.7%

5.3

-65.8%

0.5

-41.8%

2.6

912.2%

0.2

-62.3%

Chi phí khác

-4.8

45.1%

-0.9

-126.6%

-1

79.7%

-45.4

-884%

-8.7

-498.6%

-0.4

85.3%

-4.7

-10.4%

-4.6

58%

Thu nhập khác, ròng

6.9

300.8%

0.2

210.7%

1.8

185.3%

-43.1

-884.9%

-3.4

-124.6%

0.1

103.5%

-2.1

47.3%

-4.4

57.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.6

0%

14.6

-67.2%

9.3

50.1%

34.7

193.4%

11.6

103%

44.5

391.9%

6.2

-12.7%

11.8

2,488%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.2

32.8%

6.1

35.6%

5

10.4%

0.6

91.5%

10.6

-75.4%

9.5

-3.1%

5.6

-69.7%

7.3

-1,298%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

-162.1%

2.9

161.6%

7.4

477.7%

0.6

68.1%

0.9

-26.6%

4.8

-22.2%

1.3

33.7%

1.8

-130.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.7

21.3%

3.2

77.7%

2.4

155.3%

1.2

86.9%

9.8

-100.3%

14.3

-8.8%

4.3

-84.5%

9.1

-274.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3.9

114.4%

11.4

-62.1%

11.7

515.2%

33.5

1,113%

1.8

119.2%

30.2

835.9%

1.9

-60.2%

2.8

-51.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.1

-285.3%

-1.1

-252%

-1.3

-442.1%

-10.7

-748.6%

0.6

166.7%

0.8

285.9%

0.4

370.8%

1.6

51.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5

298.8%

12.6

-57.3%

13

760.8%

44.1

3,858%

1.2

102.6%

29.4

896.1%

1.5

-69.2%

1.1

-75.5%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính