24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCR
SCR (HOSE)

Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín

4.20 +0.03 (+0.72%)

Hỏi M.AI
KL: 973,500 CP Cập nhật lúc 15:07:22 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

186.2

-54.5%

150.5

36.9%

276.9

-41.1%

431.6

133.9%

409.1

441.2%

109.9

58.1%

470.5

378.1%

184.6

49.9%

Các khoản giảm trừ

0.2

-250.6%

0.1

N/A

N/A

N/A

0.1

52.1%

0.1

82.1%

N/A

N/A

0.1

-12.2%

0.1

N/A

Doanh thu thuần

186

-54.5%

150.4

36.8%

276.9

-41.1%

431.6

134%

409

443.4%

109.9

59.3%

470.5

378.3%

184.4

49.8%

Giá vốn hàng bán

141

62.9%

109.5

-66.5%

198.8

65.3%

186.8

-5.5%

379.6

-560.9%

65.8

-60.1%

572.9

-863.7%

177.1

-68.4%

Lợi nhuận gộp

45

52.8%

40.9

-7.3%

78.1

176.3%

244.8

3,224%

29.5

65.2%

44.1

58.2%

-102.4

-363.2%

7.4

-59%

Thu nhập tài chính

50

-55.8%

65.5

19.3%

143.9

-37.6%

42

-50.8%

113

19.3%

54.9

-18.2%

230.5

178.6%

85.4

-7.8%

Chi phí tài chính

65.7

4.2%

77.7

-25.5%

132.7

-68%

72.6

4.7%

68.6

11.8%

61.9

21.6%

79

-12.8%

76.2

13.6%

Chi phí tiền lãi

76.5

-15.3%

68.9

-13.8%

75.5

-5.5%

70.6

6.7%

66.4

14.6%

60.6

23%

71.5

-5.2%

75.6

12.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.6

122.8%

1.2

126.5%

-4.4

13.2%

-34

-761.3%

-7

-501.8%

-4.6

-2,652%

-5

-1,523%

-4

-86.5%

Chi phí bán hàng

3

-14.8%

2.7

5.1%

0.3

103.4%

5.5

9.9%

2.6

4.5%

2.8

-12.3%

7.4

-114.3%

6.1

-237.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.3

27.9%

19.8

7.7%

7.4

63.6%

159.6

-976.5%

19.8

0.5%

21.5

-819.2%

20.4

44.9%

14.8

8.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.4

-67.6%

7.5

-10.1%

77.7

380.3%

15

281.5%

44.4

305.9%

8.3

-25.3%

16.2

49.9%

-8.3

-446.6%

Thu nhập khác

1.1

138.6%

2.8

6%

2.3

867.7%

5.3

-65.8%

0.5

-41.8%

2.6

912.2%

0.2

-62.3%

15.4

3,417%

Chi phí khác

-0.9

-126.6%

-1

79.7%

-45.4

-884%

-8.7

-498.6%

-0.4

85.3%

-4.7

-10.4%

-4.6

58%

-1.5

-67%

Thu nhập khác, ròng

0.2

210.7%

1.8

185.3%

-43.1

-884.9%

-3.4

-124.6%

0.1

103.5%

-2.1

47.3%

-4.4

57.7%

14

3,330%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

14.6

-67.2%

9.3

50.1%

34.7

193.4%

11.6

103%

44.5

391.9%

6.2

-12.7%

11.8

2,488%

5.7

191.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.1

35.6%

5

10.4%

0.6

91.5%

10.6

-75.4%

9.5

-3.1%

5.6

-69.7%

7.3

-1,298%

6.1

-600.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.9

161.6%

7.4

477.7%

0.6

68.1%

0.9

-26.6%

4.8

-22.2%

1.3

33.7%

1.8

-130.9%

1.2

172.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.2

77.7%

2.4

155.3%

1.2

86.9%

9.8

-100.3%

14.3

-8.8%

4.3

-84.5%

9.1

-274.4%

4.9

-396%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

11.4

-62.1%

11.7

515.2%

33.5

1,113%

1.8

119.2%

30.2

835.9%

1.9

-60.2%

2.8

-51.1%

0.8

-77%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.1

-252%

-1.3

-442.1%

-10.7

-748.6%

0.6

166.7%

0.8

285.9%

0.4

370.8%

1.6

51.3%

0.2

-91.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.6

-57.3%

13

760.8%

44.1

3,858%

1.2

102.6%

29.4

896.1%

1.5

-69.2%

1.1

-75.5%

0.6

-38.3%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính