24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QTP
QTP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh

10.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 113,500 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
9,576
2,815
29.39
402.28
94.73
23.55
321.83
75.68
23.52
2
3,625
37.85
408.37
101.51
326.63
101.49
1
2,734
28.55
246.64
61.31
197.22
61.28
Luỹ kế
9,173
95.79
749.74
186.37
599.53
186.29
2025
4
11,933
2,953
24.75
575
855.17
148.72
460
655.09
142.41
3
2,056
17.23
41.33
7.19
33
7.17
2
2,864
24
238.3
41.44
190.59
41.43
1
2,912
24.4
215.88
37.54
172.62
37.53
Cả năm
10,786
90.39
1,351
234.9
1,051
228.54
2024
4
12,318
2,884
23.41
555
172.29
31.04
499.5
154.79
30.99
3
2,386
19.37
84.62
15.25
76.12
15.24
2
3,628
29.46
179.88
32.41
161.84
32.4
1
3,010
24.43
251.71
45.35
226.51
45.35
Cả năm
11,908
96.68
688.51
124.06
619.26
123.98
2023
4
11,921
2,847
23.88
463.25
221.78
47.87
440.09
210.57
47.85
3
2,507
21.03
12.29
2.65
11.64
2.64
2
3,708
31.11
261.44
56.44
248.32
56.42
1
2,995
25.13
151.57
32.72
143.94
32.71
Cả năm
12,058
101.15
644.4
139.1
611.9
139.04
2022
4
9,580
2,262
23.61
458.8
26.88
5.86
435.86
25.42
5.83
3
3,141
32.79
155.2
33.83
147.42
33.82
2
2,416
25.22
264.9
57.74
251.63
57.73
1
2,598
27.12
364.38
79.42
345.89
79.36
Cả năm
10,417
108.74
804.8
175.41
764.14
175.32
2021
4
8,323
2,217
26.64
334.8
84.87
25.35
318
80.4
25.28
3
1,973
23.71
90.46
27.02
85.93
27.02
2
2,472
29.7
203.25
60.71
193.07
60.71
1
1,793
21.55
123.45
36.87
117.28
36.88
Cả năm
8,571
102.98
617.25
184.36
578.02
181.77
2020
4
9,813
1,870
19.06
369.02
846
229.26
350.57
804.85
229.58
3
1,748
17.81
-61.5
-16.67
-60.4
-17.23
2
2,359
24.04
27.68
7.5
26.57
7.58
1
2,636
26.86
-6.03
-1.63
-6.03
-1.72
Cả năm
9,182
93.57
1,375
372.57
1,306
372.42
2019
4
9,674
2,742
28.34
364
397.53
109.21
291.2
388.55
133.43
3
2,268
23.44
-5.57
-1.53
-5.57
-1.91
2
2,591
26.78
121.31
33.33
121.31
41.66
1
2,526
26.11
148.96
40.92
148.96
51.15
Cả năm
10,127
104.68
659.95
181.31
653.25
224.33
Hiệu quả kinh doanh