24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QTP
QTP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh

10.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 113,500 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

2,814.6

36.9%

3,624.8

26.6%

2,733.9

-6.1%

2,953.2

2.4%

2,056.4

-13.8%

2,864

-21.1%

2,912.2

-3.2%

2,884.1

1.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,814.6

36.9%

3,624.8

26.6%

2,733.9

-6.1%

2,953.2

2.4%

2,056.4

-13.8%

2,864

-21.1%

2,912.2

-3.2%

2,884.1

1.3%

Giá vốn hàng bán

2,721.6

-36.6%

3,205.9

-23.4%

2,481.5

7.2%

1,998.4

25.1%

1,992.1

12.4%

2,596.9

24%

2,672.5

1.9%

2,669.9

-4%

Lợi nhuận gộp

93.1

44.9%

418.9

56.8%

252.4

5.3%

954.8

345.7%

64.2

-43.2%

267.1

25.8%

239.7

-15.6%

214.2

-23.1%

Thu nhập tài chính

25.7

221.9%

16.9

699.9%

17

383.6%

15.5

185.4%

8

832.7%

2.1

1,830%

3.5

2,329%

5.4

115.4%

Chi phí tài chính

0

99.9%

0

99.8%

N/A

N/A

70

-979.6%

2.6

18.2%

4.8

29.3%

4.1

52.6%

6.5

50.7%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.1

73.4%

2.2

57.4%

3.3

39.5%

3.6

41.1%

4.3

52.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

23.2

16%

26.3

-3.7%

21.7

6.9%

44.2

-6.9%

27.6

-8.6%

25.4

-0.8%

23.3

-2.5%

41.3

9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

95.6

127.4%

409.4

71.3%

247.7

14.7%

856

398.2%

42

-50.8%

239.1

32.4%

215.9

-14.6%

171.8

-22.8%

Thu nhập khác

0.6

-8.3%

0.5

-35.5%

0.4

-76.1%

1.1

-46.8%

0.6

44.6%

0.8

-12.7%

1.5

295.6%

2.1

93.5%

Chi phí khác

-1.4

-8.2%

-1.6

-0.7%

-1.4

4.8%

-2

-22%

-1.3

-3.6%

-1.5

1.3%

-1.5

3.7%

-1.7

15.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.9

-22.3%

-1.1

-37.9%

-1.1

-16,082%

-0.9

-285.1%

-0.7

16.7%

-0.8

-14%

0

100.6%

0.5

156.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

94.7

129.2%

408.4

71.4%

246.6

14.3%

855.2

396.4%

41.3

-51.2%

238.3

32.5%

215.9

-14.2%

172.3

-22.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19

-128.8%

81.7

-71.3%

49.4

-14.3%

200.1

-1,043%

8.3

2.1%

47.7

-164.5%

43.3

-71.6%

17.5

-56.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19

-128.8%

81.7

-71.3%

49.4

-14.3%

200.1

-1,043%

8.3

2.1%

47.7

-164.5%

43.3

-71.6%

17.5

-56.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

75.7

129.3%

326.6

71.4%

197.2

14.3%

655.1

323.2%

33

-56.6%

190.6

17.8%

172.6

-23.8%

154.8

-26.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

75.7

129.3%

326.6

71.4%

197.2

14.3%

655.1

323.2%

33

-56.6%

190.6

17.8%

172.6

-23.8%

154.8

-26.5%

EPS Quý

168

130.1%

726

71.6%

438

14.1%

1,456

323.3%

73

-56.8%

423

17.5%

384

-23.7%

344

-26.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính