24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVT
PVT (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí

23.65 -1.05 (-4.25%)

Hỏi M.AI
KL: 10,512,800 CP Cập nhật lúc 15:09:21 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

5,577.3

29.3%

4,177.1

49.7%

4,480.3

37.1%

4,419.4

50.6%

4,312.6

44.3%

2,789.5

10%

3,267.6

18.7%

2,934.1

15%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

5,577.3

29.3%

4,177.1

49.7%

4,480.3

37.1%

4,419.4

50.6%

4,312.6

44.3%

2,789.5

10%

3,267.6

18.7%

2,934.1

15%

Giá vốn hàng bán

4,587.3

-23.4%

3,564.1

-55.2%

3,810.2

-41.5%

3,835.3

-66.6%

3,716.6

-63.2%

2,296.4

-14.2%

2,692.1

-19.6%

2,302.4

-13.2%

Lợi nhuận gộp

990

66.1%

613

24.3%

670.1

16.4%

584.1

-7.5%

596.1

-16.1%

493.1

-6.2%

575.5

14.8%

631.8

22.5%

Thu nhập tài chính

85.5

1.3%

89

32.4%

78.9

-19.9%

90

24.1%

84.3

14.2%

67.2

9%

98.6

4.3%

72.6

-20.6%

Chi phí tài chính

137.6

1.9%

142.5

-6.2%

162.4

5%

141.6

-37.4%

140.4

13%

134.2

3.2%

171.1

-24.2%

103.1

36.2%

Chi phí tiền lãi

113.8

-8.6%

115.2

-6.1%

115.1

-0.4%

106.8

-10.3%

104.7

-6.2%

108.6

-0.9%

114.6

-6.8%

96.8

-9.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

7.2

33.6%

5.8

14.5%

5.6

85.5%

5.4

137%

5.4

-40.3%

5.1

91.2%

3

-61.7%

2.3

-57.2%

Chi phí bán hàng

6

-93.7%

4.4

-43.6%

3.7

38%

4

3.8%

3.1

14.2%

3

-7.5%

6

-85%

4.2

-1.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

97.5

17.9%

116.8

-25.6%

178.3

10%

140.7

-23.4%

118.7

-19.5%

92.9

-20.3%

198.2

-21.3%

114.1

-26.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

841.6

98.7%

444.2

32.5%

410.2

35.9%

393.1

-19%

423.6

-20%

335.2

-9.8%

301.9

0.9%

485.3

36.1%

Thu nhập khác

26.1

-22.4%

56.8

324.9%

30.8

-51.3%

50.3

-70.8%

33.7

133.8%

13.4

-7%

63.1

87.3%

171.9

164.2%

Chi phí khác

-1.2

94.1%

-1

78%

-2.2

29.1%

-7.2

-214.5%

-20.9

73%

-4.6

-1,240%

-3.1

-112.7%

-2.3

89.9%

Thu nhập khác, ròng

24.9

95.3%

55.8

538.1%

28.6

-52.4%

43

-74.6%

12.8

120.2%

8.7

-37.7%

60

3.3%

169.6

300.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

866.5

98.5%

500

45.4%

438.8

21.3%

436.2

-33.4%

436.4

-6.4%

344

-10.8%

361.9

1.3%

654.9

64.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

161.7

-103.5%

112.2

-77.3%

99.2

-14.6%

93.5

31.1%

79.5

11.9%

63.3

25.1%

86.5

-64.4%

135.6

-71.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.6

-50.5%

0.3

91.1%

5.3

180.2%

6.2

116.6%

3.2

197.5%

3.7

-173.1%

6.6

82%

2.9

154.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

160.1

-109.9%

112.5

-67.9%

93.8

-0.7%

87.2

34.3%

76.3

18.4%

67

15.6%

93.2

-4%

132.8

-70.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

706.4

96.2%

387.4

39.9%

344.9

28.4%

349

-33.2%

360.1

-3.4%

277

-9.5%

268.7

0.4%

522.1

62.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

127.6

95.4%

68.4

10.5%

78.7

31.9%

85.6

-45.5%

65.3

-22.6%

61.9

-17.8%

59.7

58.8%

157.1

118.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

578.7

96.3%

319

48.4%

266.2

27.4%

263.4

-27.8%

294.8

2.3%

215.1

-6.9%

209.1

-9.2%

365

46.5%

EPS Quý

914

114.5%

679

12.4%

567

43.5%

560

-45.4%

426

-35.6%

604

-15.3%

395

-44.4%

1,025

33.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính