Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.69 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PPC | 63,300 | |
| KL MUA chủ động | 23,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 19,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 8.69 | 0 0.00% | 0.55 | 63,300 | 0 | 0 |
15/10 | 8.69 | -0.01 -0.11% | 1.22 | 140,400 | 0 | 0 |
14/10 | 8.7 | -0.06 -0.68% | 0.6 | 68,600 | 0 | 0 |
13/10 | 8.76 | -0.01 -0.11% | 0.12 | 14,300 | 0 | 0 |
12/10 | 8.77 | 0.02 +0.23% | 0.38 | 43,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)