24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PPC
PPC (HOSE)

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

8.69 -0.02 (-0.23%)

Hỏi M.AI
KL: 114,200 CP Cập nhật lúc 15:09:20 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,882.3

25.8%

2,858

47.3%

1,798.2

17.1%

1,592.8

-9%

1,496.7

2.1%

1,940.2

-21.4%

1,536.1

-23%

1,750.3

-1.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,882.3

25.8%

2,858

47.3%

1,798.2

17.1%

1,592.8

-9%

1,496.7

2.1%

1,940.2

-21.4%

1,536.1

-23%

1,750.3

-1.1%

Giá vốn hàng bán

1,841.8

-21%

2,776.4

-45%

1,747.5

-21.2%

1,435.5

15%

1,521.7

0.1%

1,914.3

18.2%

1,441.4

24.2%

1,688.5

6.2%

Lợi nhuận gộp

40.4

261.8%

81.7

215%

50.7

-46.4%

157.3

154.5%

-25

56.1%

25.9

-79.7%

94.7

-0.6%

61.8

301.8%

Thu nhập tài chính

0.7

-97.6%

33.7

1,380%

75.3

N/A

16.4

-90.2%

27.8

-38.9%

2.3

-87.8%

0

-100%

167.2

-26.8%

Chi phí tài chính

7.8

-1,002%

0.5

-1,051%

0

N/A

1.3

-4%

0.7

-7,530%

0

97.6%

N/A

N/A

1.2

-232.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

31.1

-14.1%

35.3

-61%

24.2

16.6%

25

42.4%

27.2

17.1%

21.9

33.1%

29.1

7.2%

43.3

10.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2.2

108.9%

79.6

1,170%

101.7

55%

147.4

-20.1%

-25.2

43.3%

6.3

-94.4%

65.6

-58.8%

184.5

22.5%

Thu nhập khác

4.1

403%

0.5

-72.2%

0.3

-12.7%

0.5

-0.5%

0.8

-97%

1.8

291.8%

0.4

-15.7%

0.5

-25.2%

Chi phí khác

-2.9

-659.6%

-0.5

52%

-0.7

-15.8%

-0.6

7%

-0.4

-154.4%

-0.9

-479.6%

-0.6

-224.7%

-0.7

-282.3%

Thu nhập khác, ròng

1.2

172.7%

0

-94.6%

-0.3

-71%

-0.1

32.5%

0.4

-98.4%

0.9

188.6%

-0.2

-171.8%

-0.1

-125.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3.4

113.8%

79.7

1,019%

101.4

55%

147.3

-20.1%

-24.7

-37.6%

7.1

-93.7%

65.4

-59%

184.3

22%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.7

-93.1%

9.4

-814.4%

5.7

56.6%

26.4

-658.5%

10.4

-17.5%

1

94.4%

13.1

-528.2%

3.5

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

-43%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

127%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.7

-93.1%

9.4

-814.4%

5.7

56.6%

26.3

-724.6%

10.4

-17.5%

1

94.4%

13.1

-528.2%

3.2

-186.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.1

128.8%

70.3

1,053%

95.7

83%

121

-33.2%

-14.3

-169.1%

6.1

-93.5%

52.3

-66.8%

181.1

20.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4.1

128.8%

70.3

1,053%

95.7

83%

121

-33.2%

-14.3

-169.1%

6.1

-93.5%

52.3

-66.8%

181.1

20.8%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính