Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.00 +1.20 (+5.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGI | 400 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 22 | 1.2 +5.77% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
19/10 | 20.8 | -1.2 -5.45% | 0.02 | 800 | 0 | 0 |
16/10 | 22 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
15/10 | 22 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
14/10 | 22 | 0.8 +3.77% | 0 | 100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)