24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PGI
PGI (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex

22.00 +1.20 (+5.77%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 14:45:12 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

1,320.4

13.9%

1,296.1

11.1%

1,273.6

8.5%

1,188.9

20%

1,158.7

4.5%

1,167

4.2%

1,173.8

4.8%

990.8

9.5%

Thu phí bảo hiểm

1,364.1

24.3%

1,261.2

13.2%

1,230.7

2.6%

1,177.4

20.6%

1,097

-2.1%

1,113.8

1.4%

1,199.8

5.1%

976.7

11.3%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

62.4

53.3%

73.2

1.1%

29.9

126.4%

87.7

34%

40.7

-50.3%

72.4

35.5%

13.2

105%

65.5

-6.6%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

106.1

-605.3%

38.4

-100.4%

13

133.3%

76.2

-48.3%

21

122.3%

19.1

40.4%

39.2

-42.2%

51.4

-21.2%

Các khoản giảm trừ doanh thu

513.4

-55.9%

435.6

-12.7%

440.3

-12.7%

480.6

-22%

329.3

6.6%

386.7

-15.6%

390.6

-17.7%

393.9

-21.6%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

807

-2.7%

860.5

10.3%

833.3

6.4%

708.3

18.7%

829.4

9.7%

780.3

-0.7%

783.2

-0.7%

596.9

2.7%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

203.7

89.4%

135.5

18.9%

140.3

18.6%

126.3

1.2%

107.5

-25.4%

114

4.5%

118.2

10.8%

124.8

-15.4%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

156.7

93.5%

93.3

24.2%

88.1

12.9%

86.9

3%

81

-7.5%

75.2

10.5%

78.1

15.6%

84.3

-13%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

47

77%

42.2

8.6%

52.1

29.8%

39.4

-2.5%

26.5

-53%

38.8

-5.5%

40.1

2.5%

40.4

-20%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

47

77%

42.2

8.6%

52.1

29.8%

39.4

-2.5%

26.5

-53%

38.8

-5.5%

40.1

2.5%

40.4

-20%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,010.7

7.9%

996

11.4%

973.5

8%

834.6

15.6%

937

4.1%

894.3

-0.1%

901.5

0.7%

721.7

-1%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

559.5

-25.6%

497.5

-23.3%

644.1

-17.5%

500

-40.8%

445.4

-11.1%

403.6

-17.9%

548

-16.3%

355.2

-13.9%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

38.3

-49.8%

32.1

-45.2%

24.9

N/A

44.2

-53%

25.5

N/A

22.1

N/A

N/A

N/A

28.9

37.6%

Các khoản giảm trừ chi phí

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-82.3%

N/A

N/A

0.1

N/A

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

200.2

98.1%

196.7

147.8%

284.5

68.5%

139.6

57.3%

101.1

138.7%

79.4

156.2%

168.8

4.7%

88.7

101.6%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

397.5

-7.5%

332.9

3.9%

384.5

-1.4%

404.7

-37%

369.9

-3.1%

346.3

-11.3%

379.2

-17.6%

295.4

6%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

23.4

341.7%

73.3

-352.2%

99.4

-405.2%

17.2

1,019%

9.7

-698.8%

29.1

172.5%

19.7

-41.3%

1.9

77.7%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

260.8

-3,314%

14.8

-63%

626.4

-382.6%

269

148%

8.1

-55.2%

39.9

325.2%

221.7

6,519%

560.6

-12,278%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

284.3

1,696%

88.1

-712.9%

527

318.4%

251.8

-145.1%

17.8

-7.9%

10.8

51.5%

241.4

-2,206%

558.7

14,544%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

374.1

1.4%

406.2

-28.1%

483.9

-21.3%

387.5

-30.4%

379.6

-6.3%

317.2

9.7%

398.9

-18.6%

297.3

7.9%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

9.1

-23.3%

8.8

-11.3%

5.2

-65.5%

5.9

195.6%

7.4

10.6%

7.9

7.8%

15

292.1%

6.1

-6.1%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

380.4

-35.9%

338.6

-3.5%

330.9

5%

290.5

-11.5%

279.9

4.8%

327.1

-13.9%

348.5

-1.6%

260.5

4%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

380.4

-35.9%

338.6

-3.5%

330.9

5%

290.5

-11.5%

279.9

4.8%

327.1

-13.9%

348.5

-1.6%

260.5

4%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

763.6

-14.5%

753.6

-15.5%

809.6

-10.6%

672.1

-19.2%

666.8

-1.1%

652.3

-0.8%

732.4

-6.6%

563.9

6%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

247.1

-8.5%

242.4

0.1%

163.9

-3.1%

162.5

3%

270.2

12.1%

242.1

-2.3%

169.1

-18.8%

157.8

22.5%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

166.3

13.7%

185.7

0.1%

137.7

7.6%

152.9

-4.9%

192.6

-15.8%

185.9

4.5%

148.9

23.8%

145.9

-29.8%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

80.8

4.2%

56.6

0.8%

26.2

30.1%

9.5

-20.4%

77.6

3.9%

56.2

5.9%

20.2

57.4%

12

-27.4%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tài chính

41.8

28.6%

43.6

67.2%

39

15.1%

38.2

-4%

32.5

-22.3%

26.1

-19.2%

33.9

-16.4%

39.8

0.7%

Chi phí hoạt động tài chính

7.3

-57.9%

7.6

2.7%

9

12.5%

8.4

17.2%

4.6

51.7%

7.8

-25.7%

10.3

1.7%

10.1

-9.8%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

34.5

23.8%

36

96.9%

30.1

27%

29.8

0.5%

27.9

-13.6%

18.3

-29.9%

23.7

-21.5%

29.6

-2.1%

Thu nhập hoạt động khác

5

5.1%

5

-71.6%

6.3

4%

8.4

38.6%

4.7

-12.8%

17.5

144.7%

6.1

37.2%

6.1

22.3%

Chi phí hoạt động khác

-1.4

-31.1%

-1.2

43%

-1.7

-30.6%

-1.5

-23.6%

-1.1

-34.1%

-2.1

-20.7%

-1.3

40.6%

-1.2

3.8%

Lợi nhuận hoạt động khác

3.5

-2.8%

3.8

-75.4%

4.6

-3.4%

6.9

42.4%

3.6

-21.1%

15.5

184.1%

4.7

115.3%

4.8

31.3%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

118.9

9%

96.5

7.3%

60.9

25.3%

46.2

-0.5%

109.1

-2.2%

89.9

6.3%

48.6

7.6%

46.4

-7.9%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

23.9

-10.2%

19.3

-3.6%

12

-7.9%

8.3

7.7%

21.7

1.5%

18.6

-10.4%

11.1

-34.3%

9

3.9%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

95

8.7%

77.1

8.2%

48.9

30.4%

37.9

1.2%

87.4

-2.4%

71.3

5.3%

37.5

1.6%

37.5

-8.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

95

8.7%

77.1

8.2%

48.9

30.4%

37.9

1.2%

87.4

-2.4%

71.3

5.3%

37.5

1.6%

37.5

-8.8%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính