24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PDR
PDR (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt

11.50 +0.45 (+4.07%)

Hỏi M.AI
KL: 6,952,100 CP Cập nhật lúc 15:09:21 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

23.9

-95.3%

53.5

168.5%

104.3

-76.2%

360.6

-44.4%

506.5

19,175%

19.9

141.4%

437.9

170%

648.6

852.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

23.9

-95.3%

53.5

168.5%

104.3

-76.2%

360.6

-44.4%

506.5

19,175%

19.9

141.4%

437.9

170%

648.6

852.8%

Giá vốn hàng bán

21.3

91.7%

51.2

-241.7%

2.4

99.1%

70.5

83%

256.4

-19,864%

15

-128.2%

262.9

-27,760%

414

-4,403%

Lợi nhuận gộp

2.6

-99%

2.3

-52.7%

101.9

-41.8%

290.1

23.6%

250.2

18,516%

5

192.6%

175

8.5%

234.6

298.4%

Thu nhập tài chính

709.7

40,224%

474.4

110%

907.1

48,146%

408.4

10,845%

1.8

-99.1%

225.9

11.6%

1.9

64.8%

3.7

-99.1%

Chi phí tài chính

180.1

-142.5%

104.7

-63.7%

431.9

-544.4%

143.8

-34.6%

74.3

0.3%

63.9

12.4%

67

-2.3%

106.9

-21.8%

Chi phí tiền lãi

180.1

-142.6%

101.1

-63%

86.2

-28.9%

143.7

-99.7%

74.2

0.2%

62

15%

66.8

-2%

72

8.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-7.7

-77,383%

-19.6

-50.8%

-20.8

N/A

-0

99.9%

-0

99.9%

-13

-41.7%

-0

99.8%

-15.8

-50%

Chi phí bán hàng

12.6

-71.8%

3.5

-177.1%

16.1

-144.4%

9.4

64.9%

7.3

-68.8%

1.3

53.5%

6.6

-111.8%

26.7

-610.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

241.2

-416.4%

231.9

-478.5%

93

-140.5%

111.1

-73.3%

46.7

-6.1%

40.1

8.2%

38.7

11%

64.1

9.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

270.7

119%

117.1

4%

447.1

592.3%

434.2

1,644%

123.6

123.4%

112.6

48.8%

64.6

51.4%

24.9

-91.9%

Thu nhập khác

0

-88.5%

0.1

-75.4%

0.2

-55.8%

0.1

116%

0.2

-99.2%

0.2

-99%

0.4

-98.8%

-0.7

-101%

Chi phí khác

-112.8

-1,623%

-2.4

79.5%

-57.3

-7,151%

-65.8

-1,307%

-6.5

-756.8%

-11.9

5%

-0.8

-507.6%

-4.7

81.7%

Thu nhập khác, ròng

-112.7

-1,675%

-2.4

79.6%

-57.1

-14,986%

-65.7

-1,116%

-6.4

-127.1%

-11.6

-201.2%

-0.4

-101.1%

-5.4

-112.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

158

34.7%

114.7

13.6%

390

507.4%

368.6

1,790%

117.3

48.9%

101

15.8%

64.2

-15.8%

19.5

-94.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

141.4

-323.5%

36.9

72.4%

252.5

-403%

45.6

140.8%

33.4

-19.6%

133.6

-260.3%

83.3

452.3%

111.6

-61.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.8

-244.1%

2.6

-97.3%

N/A

N/A

100.8

-207.6%

2

386.9%

97.6

31,801%

96.9

N/A

93.7

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

144.3

-359.1%

34.3

5.1%

252.5

-1,757%

55.2

-208%

31.4

-14.1%

36.1

3.5%

13.6

42.5%

17.9

74.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

13.7

-84%

80.5

24%

137.5

171.7%

313.3

19,991%

85.8

67.6%

64.9

30.4%

50.6

-3.8%

1.6

-99.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3.5

6,862%

-0.1

-311.4%

5.2

44,421%

-0.4

-1,334%

0.1

283.9%

-0

-176.4%

0

-78.1%

0

576.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

10.2

-88.1%

80.6

24.1%

132.4

161.6%

313.7

20,461%

85.8

67.5%

64.9

30.5%

50.6

-3.8%

1.5

-99.5%

EPS Quý

10

-89%

74

7.3%

131

133.9%

320

6,300%

91

51.7%

69

50%

56

-18.8%

5

-98.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính