Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.85 +0.10 (+0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTL | 216,600 | |
| KL MUA chủ động | 95,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 99,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 21,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 11.85 | 0.1 +0.85% | 2.56 | 216,600 | 0 | 0 |
14/10 | 11.75 | -0.25 -2.08% | 2.56 | 216,500 | 0 | 0 |
13/10 | 12 | 0.3 +2.56% | 8.02 | 669,800 | 0 | 0 |
12/10 | 11.7 | 0 0.00% | 12.08 | 1,040,200 | 0 | 0 |
09/10 | 11.7 | 0.25 +2.18% | 3.39 | 294,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)