24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NTL
NTL (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm

11.85 +0.10 (+0.85%)

Hỏi M.AI
KL: 216,600 CP Cập nhật lúc 15:09:18 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4.7

-22.7%

4.5

28.4%

4

-81%

3.9

2.6%

6.1

-99.5%

3.5

-90.5%

21.3

-97.2%

3.8

-92.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

4.7

-22.7%

4.5

28.4%

4

-81%

3.9

2.6%

6.1

-99.5%

3.5

-90.5%

21.3

-97.2%

3.8

-92.1%

Giá vốn hàng bán

4

25.9%

3.2

-19.7%

3.4

64.8%

4.5

-65.5%

5.4

99%

2.7

82.7%

9.7

96.3%

2.7

92.7%

Lợi nhuận gộp

0.7

1.3%

1.3

56.8%

0.6

-94.6%

-0.6

-159.9%

0.7

-99.9%

0.8

-96.2%

11.6

-97.6%

1

-89.7%

Thu nhập tài chính

23.4

12.1%

13.6

4.8%

22

9.5%

57.6

275.8%

20.9

159.5%

13

238.8%

20.1

1,079%

15.3

2,521%

Chi phí tài chính

12.2

-3,080%

11.3

6.6%

15.7

-41.1%

8.4

-6,473%

0.4

N/A

10.6

194.7%

11.1

-86%

0.1

94.2%

Chi phí tiền lãi

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.5

125%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

0.6

-228.5%

0.5

-9,143%

0

98.8%

0.1

72.7%

0.2

60.2%

0

96.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.9

41.7%

7.6

29.8%

10

33.6%

9.2

24.7%

10

37.2%

10.8

-48.7%

15.1

-48.2%

12.2

-84.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6.1

-49.1%

18.6

37.6%

-3.6

-168.7%

38.9

859.7%

11.9

-98.6%

13.5

108.6%

5.3

-98.9%

4.1

131.6%

Thu nhập khác

0.1

727.1%

0

38.6%

4.3

1,989%

0

N/A

0

1.9%

0

-97.4%

0.2

245.7%

0

-100%

Chi phí khác

-0.2

98%

-0.3

92.9%

-0.2

98.5%

-17.4

-12,628%

-9.1

-19,529%

-4.5

-614.6%

-14.3

6.2%

-0.1

82.2%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

99.1%

-0.3

93.5%

4.1

129.2%

-17.4

-12,611%

-9.1

-26,784%

-4.4

-2,603%

-14.1

7.2%

-0.1

75.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

6

110.9%

18.3

101.8%

0.5

105.4%

21.5

448.5%

2.8

-99.7%

9.1

36.4%

-8.8

-101.9%

3.9

229.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.5

136.3%

3.7

-37.6%

0.1

99.5%

8.8

-2,475%

1.4

99.3%

2.7

-98.2%

26.6

71.9%

0.3

-112.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.5

136.3%

3.7

-37.6%

0.1

99.5%

8.8

-2,475%

1.4

99.3%

2.7

-98.2%

26.6

71.9%

0.3

-112.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.5

348.6%

14.6

129.2%

0.4

101%

12.7

255.2%

1.5

-99.8%

6.4

20.4%

-35.4

-109.8%

3.6

247.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6.5

348.6%

14.6

129.2%

0.4

101%

12.7

255.2%

1.5

-99.8%

6.4

20.4%

-35.4

-109.8%

3.6

247.9%

EPS Quý

42

193.3%

119

14.4%

3

100%

104

76.3%

-45

-100.9%

104

19.5%

-6,020

-201.1%

59

247.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính