24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NKG
NKG (HOSE)

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim

10.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 4,636,900 CP Cập nhật lúc 15:09:18 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
22,000
4,150
18.86
400
162.95
40.74
320
104.13
32.54
1
3,261
14.82
25.18
6.3
22.33
6.98
Luỹ kế
7,412
33.68
188.13
47.04
126.46
39.52
2025
4
23,000
3,136
13.64
440
-11.38
-2.59
352
-9.32
-2.65
3
3,773
16.4
58.87
13.38
49.53
14.07
2
3,808
16.56
112.28
25.52
91.59
26.02
1
4,090
17.78
81.07
18.43
65.4
18.58
Cả năm
14,808
64.38
240.84
54.74
197.21
56.03
2024
4
21,000
4,469
21.28
420
15.63
3.72
336
18.42
5.48
3
5,188
24.71
82.15
19.56
64.85
19.3
2
5,661
26.95
272.58
64.9
219.63
65.37
1
5,291
25.2
187.81
44.72
150.11
44.68
Cả năm
20,609
98.14
558.17
132.9
453.01
134.82
2023
4
20,000
4,459
22.3
400
30.34
7.58
320
22.45
7.02
3
4,262
21.31
29.77
7.44
23.66
7.39
2
5,500
27.5
166.68
41.67
125.39
39.19
1
4,375
21.87
-49.48
-12.37
-49.27
-15.4
Cả năm
18,596
92.98
177.31
44.33
117.41
36.69
2022
4
28,000
4,300
15.36
2,000
-400.29
-20.01
1,600
-356.35
-22.27
3
4,424
15.8
-475.99
-23.8
-418.69
-26.17
2
7,196
25.7
239.56
11.98
201.46
12.59
1
7,151
25.54
590.65
29.53
506.87
31.68
Cả năm
23,071
82.4
-106.91
-5.35
-124.68
-7.79
2021
4
16,000
8,780
54.87
750
513.53
68.47
600
452.35
75.39
3
7,531
47.07
705.96
94.13
606.67
101.11
2
7,010
43.81
976.71
130.23
847.45
141.24
1
4,853
30.33
365.84
48.78
318.79
53.13
Cả năm
28,173
176.08
2,562
341.6
2,225
370.88
2020
4
0
3,418
0
0
170.98
0
0
153.98
0
3
3,376
0
91.66
0
82.62
0
2
2,314
0
10.9
0
17.3
0
1
2,452
0
47.27
0
41.49
0
Cả năm
11,560
0
320.81
0
295.27
0
2019
4
15,500
3,201
20.65
368.75
7.27
1.97
295
7.16
2.43
3
3,068
19.8
13.08
3.55
6.21
2.1
2
2,964
19.12
171.73
46.57
135.58
45.96
1
2,943
18.99
-101.98
-27.66
-101.61
-34.44
Cả năm
12,177
78.56
90.11
24.44
47.33
16.05
Hiệu quả kinh doanh