NKG (HOSE) Công ty Cổ phần Thép Nam Kim

32.60 -1.20 (-3.55%)

Cập nhật lúc 14:45:11 21/01

KL: 3,316,300 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng NKG

Ngành nghề: Tài nguyên Cơ bản
EPS năm 2020 1,672
P/E 4QGN 3.57
EPS 4 quý gần nhất 9,137
KLGD 10 phiên 3,782,750
EPS pha loãng 9,137
ROE 4QGN 46.63
ROA 4QGN 16.27
Giá trị sổ sách 24,055.72
P/B 1.36
Beta 1.21
Vốn hóa (tỷ) 7,152
Slg niêm yết 218,398,568
Slg lưu hành 219,398,568
Giá cao nhất 52T 55.9
Slg CP TDCN 164,548,926
Giá thấp nhất 52T 12.04
Tỷ lệ free-float (%) 75
Room NN 109,199,284
Tỉ lệ % Room NN 41.77
Room NN còn lại 91,235,618

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên NKG

Giá trần 36.15
Giá TC 33.80
Giá sàn 31.45
NN mua 11,400
Cao nhất 33.50
Trung bình 33.02
Thấp nhất 32.60
NN bán 331,900
Dư mua
Dư bán
73,600 32.6
150,900
126,600 32.55
32.6 7,000
124,300 32.5
32.65 22,300
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch NKG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

21/01/2022

32.6

-3.55%

109.5

3,316,300

20/01/2022

33.8

+1.50%

62.91

1,880,700

19/01/2022

33.3

0.00%

131.67

4,014,900

18/01/2022

33.3

-5.67%

190.93

5,692,600

17/01/2022

35.3

-5.36%

171.61

4,729,800

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần

7,531

7,009.9

4,852.5

3,418.1

3,375.6

2,314.4

2,451.6

3,201.1

Giá vốn hàng bán

6,235.1

5,703.9

4,242.5

3,110.7

3,133.2

2,207

2,239.6

3,071.6

Lợi nhuận gộp

1,296

1,306

610.1

307.5

242.4

107.3

212

129.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

17.2

18.6

12.6

9

7.2

4.6

8.6

4

Lợi nhuận tài chính

-69.1

-49.1

-54.2

-29

-51.4

-27.8

-83.9

-42.3

Chi phí bán hàng

464.5

243.9

173.3

84.7

74.7

46.6

62

66.9

Lợi nhuận khác

-17.4

0.1

10.2

2.4

-0

1.1

0.1

2.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

706

976.7

365.8

171

91.7

10.9

47.3

7.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

606.7

847.4

318.8

154

82.6

17.3

41.5

7.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

8.1

12.1

6.6

4.5

2.4

0.7

1.7

0.2

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã NKG Tin về mã NKG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại NKG Giao dịch khối ngoại NKG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

21/01/22

32.60

11,400

331,900

-320,500

0.38

10.96

-10.58

20/01/22

33.80

175,900

235,900

-60,000

5.92

7.9

-1.98

19/01/22

33.30

101,900

1,900

+100,000

3.35

0.06

3.29

18/01/22

33.30

194,500

3,000

+191,500

6.48

0.1

6.38

17/01/22

35.30

100,000

225,300

-125,300

3.58

8.24

-4.65

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh NKG Kế hoạch kinh doanh NKG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

16,000

19,393.4

121.21%

Lợi nhuận trước thuế

750

2,048.5

273.13%

Lợi nhuận sau thuế

600

1,772.9

295.48%

Lịch chia cổ tức NKG Lịch chia cổ tức NKG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.