24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NKG
NKG (HOSE)

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim

10.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 4,636,900 CP Cập nhật lúc 15:09:18 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4,169.5

8.9%

3,277.8

-20.2%

3,174.5

-29.4%

3,789.4

-27.3%

3,827.1

-32.7%

4,108.3

-22.7%

4,498.9

0.7%

5,208.8

22%

Các khoản giảm trừ

19.3

-4%

16.4

9.9%

38

-27.6%

16.3

20.5%

18.6

19.2%

18.2

27.8%

29.8

-340.1%

20.6

-222.9%

Doanh thu thuần

4,150.2

9%

3,261.4

-20.3%

3,136.5

-29.8%

3,773.1

-27.3%

3,808.5

-32.7%

4,090.1

-22.7%

4,469.1

0.2%

5,188.3

21.7%

Giá vốn hàng bán

3,713.1

-4.9%

3,176.2

17%

3,064.6

26.5%

3,593

24.1%

3,538.5

31.3%

3,826.9

19%

4,168.3

0.4%

4,736.6

-16.8%

Lợi nhuận gộp

437.1

61.9%

85.2

-67.6%

71.8

-76.1%

180.1

-60.1%

270

-47.3%

263.3

-53.6%

300.8

10.1%

451.7

120.4%

Thu nhập tài chính

0.9

-98.4%

96.7

107.5%

54.9

-46%

52.3

-12.4%

60.4

-46.9%

46.6

-29.1%

101.6

134.2%

59.7

-24.4%

Chi phí tài chính

80.9

43.7%

54.4

15.5%

45.6

72.9%

64.1

45.7%

143.7

-105.5%

64.4

46.8%

168.1

-89.9%

118

-39.7%

Chi phí tiền lãi

67.2

-12%

47.2

16.2%

48.7

27.8%

54.7

-12.2%

59.9

-38.9%

56.3

-16%

67.4

-13.2%

48.8

18.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

141.1

-5.1%

71.3

48.4%

76.1

60.3%

82.5

70.8%

134.3

46.6%

138.2

52.6%

191.8

-9.4%

282.7

-105.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

53.1

-54.9%

31

-1.7%

32.4

-20%

26.6

4.9%

34.3

-5%

30.5

6.6%

27

-18.1%

27.9

13.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

162.9

800.1%

25.1

-67.3%

-27.3

-275.3%

59.2

-28.4%

18.1

-93.3%

76.8

-59.1%

15.6

-48%

82.6

178.2%

Thu nhập khác

0.3

-99.7%

0.1

-96.9%

16.6

1,699%

0.1

83.4%

95.6

10,207%

4.7

2,033%

0.9

95.1%

0.1

-12.8%

Chi phí khác

-0.3

79%

-0.1

75.3%

-0.7

20.1%

-0.4

22.1%

-1.4

N/A

-0.4

-7,975%

-0.9

-1,790%

-0.5

-14,417%

Thu nhập khác, ròng

0

-100%

0.1

-98.7%

15.9

26,762%

-0.3

35.8%

94.2

10,064%

4.3

1,910%

0.1

-86.1%

-0.5

-810.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

162.9

45.1%

25.2

-68.9%

-11.4

-172.8%

58.9

-28.3%

112.3

-58.8%

81.1

-56.8%

15.6

-48.5%

82.2

175.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

57

-167.8%

4.2

75.2%

1.3

-39.6%

9.6

46.1%

21.3

60%

16.8

55.6%

2.2

127.1%

17.8

-59.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3.3

-660.3%

0.5

-61.3%

0.7

19.2%

0.3

-49.5%

0.6

169.8%

1.2

451.7%

0.6

177.5%

0.5

-90.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

60.3

-191.4%

3.7

76.3%

2

-27.1%

9.3

46%

20.7

60.9%

15.7

58.5%

2.8

135.4%

17.3

-183%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

102.7

12.1%

21.5

-67.2%

-9.3

-150.7%

49.5

-23.6%

91.6

-58.3%

65.4

-56.4%

18.4

-18%

64.8

174.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.4

N/A

-0.9

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

104.1

13.7%

22.3

-65.9%

-9.3

-150.6%

49.5

-23.6%

91.6

-58.3%

65.4

-56.4%

18.4

-18%

64.8

174.1%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

379

-73%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính