Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.60 -0.25 (-1.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MIG | 99,800 | |
| KL MUA chủ động | 10,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 85,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 15.6 | -0.25 -1.58% | 1.55 | 99,800 | 0 | 0 |
14/10 | 15.85 | 0.05 +0.32% | 0.4 | 25,300 | 0 | 0 |
13/10 | 15.8 | -0.1 -0.63% | 2.34 | 149,700 | 0 | 0 |
12/10 | 15.9 | -0.1 -0.62% | 1.51 | 94,900 | 0 | 0 |
09/10 | 16 | -0.35 -2.14% | 2.46 | 152,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)