24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MIG
MIG (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội

15.60 -0.25 (-1.58%)

Hỏi M.AI
KL: 99,800 CP Cập nhật lúc 15:09:16 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

1,766.4

33.1%

1,409.5

7.3%

1,538.7

12.6%

1,248.7

18.7%

1,327.1

10.2%

1,313.6

16.9%

1,366.6

15%

1,052.3

7.3%

Thu phí bảo hiểm

2,072.5

52.1%

1,445.2

13.8%

1,580.9

17.6%

1,201.3

9.4%

1,362.6

7%

1,269.5

-2.5%

1,344.4

5.5%

1,097.8

12.2%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

28.1

-27.7%

37

463.1%

22.2

-3.6%

31.5

337.8%

38.8

235.2%

6.6

50.5%

23

127.4%

7.2

-7.4%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

334.2

-349.8%

72.7

-293.8%

64.3

-7,760%

16

130.3%

74.3

7%

37.5

120.6%

0.8

99.2%

52.7

-926.3%

Các khoản giảm trừ doanh thu

807.4

-15%

673.3

-6.2%

762.5

-12.8%

605.8

-24.1%

701.8

-5.2%

634

-7.5%

676

-26.9%

488.1

1.2%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

959

53.4%

736.2

8.3%

776.3

12.4%

642.9

13.9%

625.3

16.4%

679.6

27.2%

690.5

5.3%

564.2

15.9%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

390.8

9.8%

282

-9.8%

370.6

2.7%

304.9

4.8%

355.7

2.2%

312.4

-0.6%

361

17%

290.8

7.3%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

390

11.3%

281.5

-9.7%

374.8

5.3%

304.3

4.8%

350.3

3.1%

311.9

-0.5%

355.8

17.4%

290.4

7.3%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

0.8

-85.4%

0.5

-11.8%

4.2

-182.3%

0.6

38.3%

5.4

-35.4%

0.6

-37.5%

5.1

-5.6%

0.4

43.8%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

0.8

-85.4%

0.5

-11.8%

4.2

-182.3%

0.6

38.3%

5.4

-35.4%

0.6

-37.5%

5.1

-5.6%

0.4

43.8%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,349.7

37.6%

1,018.1

2.6%

1,146.9

9.1%

947.8

10.8%

981

10.8%

992

16.9%

1,051.5

9.1%

855

12.8%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

423.3

-10.7%

364.1

10.1%

427

0.2%

431.3

-35.1%

382.4

-8.5%

404.9

-23.5%

427.9

-1.8%

319.2

20.8%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ chi phí

0.9

167.5%

N/A

N/A

2.8

130.4%

0.2

404.8%

0.3

-23.4%

0

-98.4%

1.2

N/A

0

-89.9%

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

219.3

14.9%

189.3

-11.3%

254.2

21.9%

268.8

88.3%

191

4.6%

213.3

40.4%

208.6

7.3%

142.7

-15%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

203.1

-6.3%

174.8

8.8%

169.9

22.1%

162.4

8%

191.1

-12.7%

191.6

-9.1%

218.1

3.5%

176.5

24.9%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

32.2

300%

25.4

55.4%

197.6

-742.3%

41.7

47.3%

8.1

7,100%

16.4

-9.5%

23.5

-257.7%

79

-362%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

26.3

-71.3%

80.5

69.5%

324.8

-245.5%

16.1

96.8%

91.9

821.8%

47.5

1,198%

94

-2,753%

510.2

-864.8%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

5.9

107%

55.1

-76.9%

127.2

80.3%

25.5

-105.9%

83.9

-731.4%

31.1

-315.7%

70.6

522.5%

431.1

1,280%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

170.8

6.7%

149.3

14.8%

367.5

-52.1%

204

20.1%

183.1

-7.8%

175.2

-11.2%

241.6

-14.4%

255.5

-24.9%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

12.1

-77.4%

7.6

-8.4%

8

-107.6%

6.1

2.1%

6.8

-18.5%

7

-3%

104.9

1,690%

6.2

-17%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

995.3

-55.8%

652.3

-8.2%

691.2

3.8%

567.8

-11.1%

639.1

-9.1%

602.6

-11.3%

718.7

-32%

511

-12.1%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

995.3

-55.8%

652.3

-8.2%

691.2

3.8%

567.8

-11.1%

639.1

-9.1%

602.6

-11.3%

718.7

-32%

511

-12.1%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,178.2

-42.1%

809.2

-3.1%

1,066.6

-24.7%

777.9

-0.7%

828.9

-8.9%

784.8

-11.2%

855.4

-12.2%

772.7

-16.1%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

171.5

12.8%

208.9

0.8%

80.2

-59.1%

169.9

106.5%

152.1

22.6%

207.2

45.1%

196.1

-2.8%

82.3

-10.5%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

145.3

-4.4%

145.6

-5.6%

169.3

-1%

124.1

2.9%

139.1

-15%

137.9

-8.2%

167.7

-3.2%

127.8

-19.5%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

26.3

102.1%

63.3

-8.6%

-89.1

-413.4%

45.9

200.9%

13

307.2%

69.3

351.3%

28.4

-27.7%

-45.5

-203.8%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tài chính

97.3

1.4%

66.6

12.5%

116.8

55%

111.4

42.7%

95.9

43.9%

59.2

-30.1%

75.4

-18.4%

78

13.3%

Chi phí hoạt động tài chính

1.8

32.1%

1.6

51.3%

3.2

1.9%

3

-63.2%

2.7

-125.2%

3.2

9.4%

3.3

-194%

1.9

-30.8%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

95.5

2.4%

65.1

16.2%

113.6

57.6%

108.3

42.2%

93.3

20.8%

56

-31%

72.1

-24.8%

76.2

12.9%

Thu nhập hoạt động khác

0.3

223.4%

0.1

-68.2%

2.1

604.3%

0.1

-12.8%

0.1

-35.3%

0.3

59.8%

0.3

-88.8%

0.2

-80.7%

Chi phí hoạt động khác

-4.7

-907.4%

-0.7

-552.5%

-3.1

-7,276%

-0.5

-693.8%

-0.5

-75.1%

-0.1

76.8%

-0

38.5%

-0.1

73.5%

Lợi nhuận hoạt động khác

-4.4

-1,088%

-0.6

-407.7%

-1

-498.3%

-0.3

-393.2%

-0.4

-218.8%

0.2

172.1%

0.3

-90.1%

0.1

-83.2%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

117.4

10.8%

127.8

1.8%

23.5

-76.7%

153.9

399%

105.9

31.9%

125.6

30.4%

100.8

-26.9%

30.8

-42%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

25.2

-15.2%

25.6

-1.8%

6.2

69.9%

30.8

-399%

21.9

7.7%

25.1

-30.4%

20.5

27%

6.2

42%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

92.2

9.7%

102.2

1.8%

17.3

-78.5%

123.1

399%

84

48.5%

100.5

30.4%

80.3

-26.8%

24.7

-42%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

92.2

9.7%

102.2

1.8%

17.3

-78.5%

123.1

399%

84

48.5%

100.5

30.4%

80.3

-26.8%

24.7

-42%

EPS Quý

919

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,295

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính