24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MCM
MCM (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU

26.45 -0.15 (-0.56%)

Hỏi M.AI
KL: 7,000 CP Cập nhật lúc 14:45:11 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

761.1

-5.7%

742.1

25.4%

722.9

-2.8%

717.3

-3.1%

807.3

-0.3%

591.9

-5.4%

743.8

-6.5%

740.3

-9.3%

Các khoản giảm trừ

0.6

38.6%

0.5

34.8%

1.7

-77.7%

1.1

-76.5%

1

-102.9%

0.8

-140.6%

0.9

-55.7%

0.6

-60%

Doanh thu thuần

760.5

-5.7%

741.5

25.4%

721.2

-2.9%

716.2

-3.2%

806.3

-0.3%

591.2

-5.5%

742.9

-6.5%

739.7

-9.4%

Giá vốn hàng bán

524.6

7.4%

529.1

-18.7%

511.7

2.6%

514

3.7%

566.5

-1%

445.7

0.7%

525.2

1.4%

533.6

3.8%

Lợi nhuận gộp

235.9

-1.6%

212.4

46%

209.5

-3.7%

202.2

-1.9%

239.8

-3.4%

145.5

-17.6%

217.7

-16.9%

206.1

-21.1%

Thu nhập tài chính

28

1.2%

25.3

3.4%

25.8

1.4%

25.9

9.2%

27.7

27.8%

24.5

-19.4%

25.5

-40.5%

23.7

-43.8%

Chi phí tài chính

0.1

95.4%

0.3

73.4%

0.9

33.8%

1.7

-198.4%

2.2

-33,114%

1.3

-78,738%

1.3

-301%

0.6

-222.4%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

0.3

70.7%

0.9

25.1%

1.7

-232.7%

2

-33,291%

1.2

N/A

1.2

N/A

0.5

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

156.1

7.7%

138

-34.9%

153.2

0.6%

182.1

-7.4%

169

13%

102.3

26.5%

154.1

23%

169.6

9.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.7

-7.7%

9.3

9.9%

10.5

-0.8%

8.2

4.7%

9

3.7%

10.3

-18.1%

10.4

-1.1%

8.7

4.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

98

12.3%

90.1

60.8%

70.8

-8.5%

36.1

-29.3%

87.3

31.6%

56

-5%

77.3

-17.8%

51.1

-52.2%

Thu nhập khác

1.5

-34.4%

1.4

-42.1%

7

33.2%

2.1

-15.5%

2.3

28.6%

2.4

-55.5%

5.3

-24.5%

2.4

-55.3%

Chi phí khác

-1.4

54.2%

-1.4

63.5%

-4.9

-55.1%

-3.7

0.3%

-3.1

9.6%

-3.8

40.1%

-3.2

23.9%

-3.7

-8.4%

Thu nhập khác, ròng

0.1

113.7%

0

102.3%

2.1

0.3%

-1.7

-28.3%

-0.8

52.3%

-1.3

-60.7%

2.1

-25.5%

-1.3

-165.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

98.1

13.4%

90.1

64.8%

72.9

-8.2%

34.5

-30.8%

86.5

33.7%

54.7

-6%

79.4

-18%

49.8

-54.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.6

10.6%

10

-44.5%

8.7

-4.2%

6.4

10.9%

10.8

-28.6%

6.9

15.7%

8.4

26.8%

7.2

48.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

9.6

10.6%

10

-44.5%

8.7

-4.2%

6.4

10.9%

10.8

-28.6%

6.9

15.7%

8.4

26.8%

7.2

48.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

88.5

16.9%

80.1

67.7%

64.1

-9.7%

28.1

-34.1%

75.7

34.5%

47.8

-4.4%

71

-16.8%

42.6

-55.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

88.5

16.9%

80.1

67.7%

64.1

-9.7%

28.1

-34.1%

75.7

34.5%

47.8

-4.4%

71

-16.8%

42.6

-55.1%

EPS Quý

724

16.8%

656

67.8%

525

-9.6%

230

-34.1%

620

34.5%

391

-4.4%

581

-16.8%

349

-55.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính