Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.39 -0.02 (-0.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LDG | 91,600 | |
| KL MUA chủ động | 27,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 61,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 2.39 | -0.02 -0.83% | 0.22 | 91,600 | 0 | 0 |
13/10 | 2.41 | 0.01 +0.42% | 0.63 | 261,400 | 0 | 0 |
12/10 | 2.4 | -0.03 -1.23% | 1.18 | 485,000 | 0 | 0 |
09/10 | 2.43 | 0.01 +0.41% | 1.44 | 598,800 | 0 | 0 |
08/10 | 2.42 | -0.05 -2.02% | 0.65 | 269,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)