24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LDG
LDG (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư LDG

2.39 -0.02 (-0.83%)

Hỏi M.AI
KL: 91,600 CP Cập nhật lúc 10:29:10 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
916.2
20.21
2.21
252
-71.53
-28.38
201.6
-71.53
-35.48
1
-9.83
-1.07
-16.26
-6.45
-16.26
-8.06
Luỹ kế
10.38
1.14
-87.79
-34.83
-87.79
-43.54
2025
4
1,823
200.84
11.02
114.45
120.57
105.35
91.56
120.58
131.7
3
121.54
6.67
107.84
94.22
107.83
117.77
2
3.48
0.19
-104.51
-91.31
-104.51
-114.14
1
77.16
4.23
12.28
10.73
12.28
13.41
Cả năm
403.02
22.11
92.73
81.02
92.73
101.27
2024
4
167
1.34
0.8
3.13
-945.15
-30,244.71
2.5
-1,032.53
-41,301.02
3
-25.19
-15.08
-79.05
-2,529.75
-77.07
-3,082.65
2
-19.22
-11.51
-275.35
-8,811.31
-271.29
-10,851.67
1
-130.17
-77.95
-125.61
-4,019.51
-124.87
-4,994.74
Cả năm
-173.23
-103.73
-1,425.16
-45,605.27
-1,505.75
-60,230.08
2023
4
1,448
-36.99
-2.55
4.88
-164.52
-3,374.87
3.9
-165.08
-4,232.76
3
-0.55
-0.04
-67.74
-1,389.63
-64.98
-1,666.14
2
0.33
0.02
-77.77
-1,595.33
-74.37
-1,906.81
1
0.71
0.05
-72.66
-1,490.56
-69.98
-1,794.46
Cả năm
-36.51
-2.52
-576.89
-11,833.56
-527.17
-13,517.29
2022
4
2,337
46.82
2
387.5
-46.05
-11.88
310
-38.88
-12.54
3
6.83
0.29
6.93
1.79
5.67
1.83
2
96.08
4.11
43.3
11.18
34.82
11.23
1
126.57
5.42
4.09
1.06
2.4
0.77
Cả năm
193.17
8.27
7.79
2.01
4.24
1.37
2021
4
1,574
69.76
4.43
376.25
137.24
36.48
301
108.91
36.18
3
124.18
7.89
39.5
10.5
30.72
10.2
2
90.33
5.74
2.28
0.61
0.72
0.24
1
37.02
2.35
1.47
0.39
0.31
0.1
Cả năm
321.28
20.41
180.49
47.97
140.65
46.73
2020
4
2,133
197.33
9.25
751.25
6.27
0.84
601
0.34
0.06
3
731.99
34.32
12.72
1.69
10.19
1.7
2
393.03
18.43
2.1
0.28
1
0.17
1
66.09
3.1
2.41
0.32
1.38
0.23
Cả năm
1,388
65.09
23.49
3.13
12.91
2.15
2019
4
3,289
105.88
3.22
750
309.89
41.32
600
255.36
42.56
3
324.05
9.85
189.68
25.29
150.12
25.02
2
41.18
1.25
100.36
13.38
76.91
12.82
1
313.48
9.53
153.26
20.44
120.83
20.14
Cả năm
784.58
23.85
753.2
100.43
603.23
100.54
Hiệu quả kinh doanh