24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LDG
LDG (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư LDG

2.39 -0.02 (-0.83%)

Hỏi M.AI
KL: 91,600 CP Cập nhật lúc 10:29:10 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

25.1

199.5%

N/A

N/A

205.3

10,718%

126.7

665.5%

8.4

-94.7%

77.2

648%

1.9

-95.9%

16.5

5,602%

Các khoản giảm trừ

4.9

0.6%

9.8

N/A

4.5

-710.4%

5.1

87.8%

4.9

97.2%

N/A

N/A

0.6

99.3%

41.7

-4,839%

Doanh thu thuần

20.2

480.7%

9.8

-112.7%

200.8

14,868%

121.5

582.5%

3.5

118.1%

77.2

159.3%

1.3

103.6%

25.2

-4,440%

Giá vốn hàng bán

6.8

81.9%

6.6

134.5%

66.7

86.4%

49.8

-12,789%

37.5

51.4%

19.2

-131.4%

490.3

-780.8%

0.4

767.3%

Lợi nhuận gộp

13.4

139.4%

-3.2

-105.5%

134.2

127.4%

71.8

389.5%

-34

64.7%

58

184%

-489

-427.7%

-24.8

-4,766%

Thu nhập tài chính

12.5

N/A

22.2

N/A

0

16%

0

-47.7%

0

-63.1%

0

-45.8%

0

-90.1%

0

-93%

Chi phí tài chính

38

-160.3%

27.6

23.3%

7.6

77%

16.8

59%

14.6

65.3%

36

20.2%

33.2

7.4%

41.1

16.4%

Chi phí tiền lãi

10.3

11.1%

10.2

13.6%

2.7

92.6%

N/A

N/A

11.6

17.8%

11.8

10.1%

36.5

-2,612%

14.1

197.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.5

-59.4%

1.1

7.8%

2.9

-20.3%

1.8

-34.5%

1.6

81%

1.2

38%

2.4

24.6%

1.3

45.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

55.3

-3.2%

7.5

1.5%

9.5

97.7%

7.4

3.5%

53.6

57.8%

7.6

19%

411.9

-1,637%

7.7

46.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-69.8

32.7%

-17.3

-231.2%

114.1

112.2%

45.8

161.1%

-103.7

62.1%

13.2

110.5%

-936.4

-502.7%

-74.9

-12.7%

Thu nhập khác

1.3

430.9%

1.8

715.9%

9.5

624%

63.4

22,829%

0.2

49.5%

0.2

-25.2%

1.3

116.2%

0.3

-2.5%

Chi phí khác

-3

-194.3%

-0.8

27.6%

-3

70%

-1.3

69.8%

-1

49%

-1.1

-144%

-10

-2.7%

-4.4

-189.4%

Thu nhập khác, ròng

-1.7

-120.2%

1

214.7%

6.5

174.3%

62.1

1,600%

-0.8

57.7%

-0.9

-465.5%

-8.7

4.8%

-4.1

-233.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-71.5

31.6%

-16.3

-232.4%

120.6

112.8%

107.8

236.4%

-104.5

62%

12.3

109.8%

-945.1

-474.5%

-79.1

-16.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

15.6%

N/A

N/A

0

100%

0

-100.5%

0

-100%

N/A

N/A

87.4

-15,702%

2

-28.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

15.6%

N/A

N/A

0

100%

0

-100.5%

0

-100%

N/A

N/A

87.4

-15,707%

2

-28.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-71.5

31.6%

-16.3

-232.4%

120.6

111.7%

107.8

239.9%

-104.5

61.5%

12.3

109.8%

-1,032.5

-525.5%

-77.1

-18.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-1,221%

0

-2,528%

0

-100.6%

0

-607%

0

21.8%

0

-94.4%

0

232.6%

0

94.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-71.5

31.6%

-16.3

-232.4%

120.6

111.7%

107.8

239.9%

-104.5

61.5%

12.3

109.8%

-1,032.5

-525.5%

-77.1

-18.6%

EPS Quý

-279

31.6%

-64

-233.3%

472

111.7%

401

233.2%

-408

61.5%

48

109.9%

-4,030

-525.8%

-301

-18.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính