24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LAS
LAS (HNX)

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao

11.60 -0.40 (-3.33%)

Hỏi M.AI
KL: 575,000 CP Cập nhật lúc 14:22:32 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

556.7

-50.8%

1,758.2

6.7%

375

-40.2%

735

-13.1%

1,132.4

78.3%

1,648.1

10.5%

627.1

9.3%

845.8

0.3%

Các khoản giảm trừ

25.9

48.8%

53.5

14.2%

7

69.6%

26.9

19.7%

50.5

-67.6%

62.3

-31%

22.9

6.9%

33.5

-2.7%

Doanh thu thuần

530.8

-50.9%

1,704.7

7.5%

368

-39.1%

708.1

-12.8%

1,081.9

78.8%

1,585.8

9.8%

604.2

10%

812.3

0.2%

Giá vốn hàng bán

450.9

51.2%

1,542.1

-14.9%

282.5

31.9%

594.8

13.5%

923.3

-114.5%

1,342

-3.7%

415.1

-16%

687.5

1.6%

Lợi nhuận gộp

79.9

-49.6%

162.6

-33.3%

85.5

-54.8%

113.3

-9.2%

158.6

-9.2%

243.8

62.7%

189.1

-1.2%

124.8

11.6%

Thu nhập tài chính

4.3

-64.6%

0.3

-94.6%

16.1

39.5%

3.4

-4.5%

12.1

17%

5.7

-8.4%

11.5

5.6%

3.6

297.6%

Chi phí tài chính

12.4

-105.3%

9.8

-33.1%

10.9

-69%

7.4

-84.7%

6

-86.3%

7.4

-87.8%

6.4

-67.7%

4

-24.6%

Chi phí tiền lãi

12.3

-104.6%

9.8

-32.9%

10.4

-109%

7.4

-82.9%

6

-132.8%

7.3

-108%

5

-60.4%

4

-59%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

20.5

51.3%

47.1

23.3%

36.1

41.8%

40.7

0.9%

42.2

9.4%

61.4

-66.9%

62.1

-22.6%

41.1

-15.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

43.9

25.9%

61.2

32.9%

37

61%

43.8

-1.5%

59.2

-0.8%

91.1

-83.2%

94.9

-15.3%

43.2

-12.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.4

-88.4%

44.9

-49.9%

17.5

-52.9%

24.7

-38.3%

63.3

-17.3%

89.7

36.6%

37.1

-43.2%

40

12.7%

Thu nhập khác

2

-25.5%

1.5

1,644%

8.4

288.3%

0.4

-59.6%

2.7

-73.7%

0.1

-56.6%

2.2

-54.9%

1

208.5%

Chi phí khác

-0.8

-88.5%

-0.1

-108.5%

0

100%

-0

88.2%

-0.4

84.1%

-0.1

N/A

-14

-588.8%

-0.2

N/A

Thu nhập khác, ròng

1.3

-45.7%

1.3

4,574%

8.4

171.3%

0.4

-50.3%

2.3

-70.3%

0

-85.1%

-11.8

-525.5%

0.7

132.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.6

-86.9%

46.2

-48.5%

25.9

2.3%

25.1

-38.5%

65.6

-22.1%

89.7

36.2%

25.3

-62.8%

40.8

13.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.7

87.8%

9.2

48.5%

5.8

36.8%

5

38.1%

14.3

15.5%

17.9

-34.2%

9.1

34.3%

8.1

-13.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.7

87.8%

9.2

48.5%

5.8

36.8%

5

38.1%

14.3

15.5%

17.9

-34.2%

9.1

34.3%

8.1

-13.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.9

-86.6%

37

-48.5%

20.1

24.3%

20.1

-38.6%

51.3

-23.8%

71.8

36.7%

16.2

-70.2%

32.7

14%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6.9

-86.6%

37

-48.5%

20.1

24.3%

20.1

-38.6%

51.3

-23.8%

71.8

36.7%

16.2

-70.2%

32.7

14%

EPS Quý

49

-88%

295

-48.4%

179

38.8%

160

-38.7%

409

-16.5%

572

23%

129

-70.2%

261

14.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính