24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KDH
KDH (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền

13.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 2,336,600 CP Cập nhật lúc 14:54:14 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

238.5

-77.4%

281.4

-60.7%

1,817.4

-11.9%

1,098.5

334.5%

1,054.4

63.4%

716.3

114.5%

2,063.2

338.9%

252.8

-59%

Các khoản giảm trừ

77.9

-1,444%

N/A

N/A

1.1

93%

0.2

13.7%

5

-711.3%

6.4

N/A

15.7

-2,409%

0.2

N/A

Doanh thu thuần

160.6

-84.7%

281.4

-60.4%

1,816.3

-11.3%

1,098.2

334.9%

1,049.3

62.8%

709.9

112.6%

2,047.5

336.1%

252.6

-59%

Giá vốn hàng bán

79.6

87.7%

98.5

75.6%

526.7

53.8%

322.5

-240.4%

645.6

-346.3%

403.2

-152.3%

1,139.9

-540.9%

94.7

48.4%

Lợi nhuận gộp

81

-79.9%

182.8

-40.4%

1,289.6

42.1%

775.7

391.5%

403.8

-19.2%

306.7

76.1%

907.7

211.2%

157.8

-63.5%

Thu nhập tài chính

906.2

21,545%

7.1

-63.9%

11.7

41.4%

4.9

-33.5%

4.2

-60.1%

19.6

63.3%

8.3

-49.1%

7.4

-43.2%

Chi phí tài chính

29.7

44.9%

17.3

63.7%

75.4

55.8%

2.7

78.7%

53.9

-371.3%

47.8

-126%

170.8

-205.3%

12.6

81.5%

Chi phí tiền lãi

19.3

N/A

5.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

71.9

-31%

36.1

42.3%

211.9

-30.1%

71.5

-303.9%

54.9

-77%

62.5

-466.6%

162.9

-176.9%

17.7

75.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

60.6

-7.2%

60

-10.2%

56.3

17.5%

47.7

3.5%

56.5

-22.6%

54.4

-19.8%

68.2

-28.7%

49.4

-3.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

824.9

240%

76.5

-52.6%

957.6

86.3%

658.8

670.8%

242.6

-42.5%

161.6

48.8%

514

267%

85.5

-66.8%

Thu nhập khác

12.2

-30%

290.5

3,224%

30.6

351.4%

8.7

-18.3%

17.5

19%

8.7

-6.8%

6.8

-79.2%

10.7

-15.4%

Chi phí khác

-35.1

-138.5%

-11.4

17.1%

-4.9

69.1%

-13.9

37%

-14.7

77.7%

-13.7

15.8%

-16

71.9%

-22.1

-53.5%

Thu nhập khác, ròng

-22.8

-915.8%

279.1

5,689%

25.6

379.1%

-5.2

54.4%

2.8

105.5%

-5

28%

-9.2

62.1%

-11.5

-529.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

802.1

226.9%

355.7

127.2%

983.3

94.8%

653.5

783.1%

245.4

-33.8%

156.6

54%

504.8

335.7%

74

-71%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

35.3

39.5%

31.7

15.8%

136.5

-22.6%

79.8

-98.5%

58.3

35.3%

37.6

-19.3%

111.3

-144.6%

40.2

41.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5

-45.6%

3.1

1,168%

53.8

-17,799%

47.9

-247.1%

9.2

2,483%

0.3

95.4%

0.3

95.7%

32.5

42.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

30.3

38.4%

28.6

24.5%

190.2

-70.4%

127.6

-1,569%

49.1

45.7%

37.9

-0.5%

111.6

-112.8%

7.6

83.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

771.8

293.2%

327

175.6%

793

101.7%

525.9

692.5%

196.3

-29.9%

118.7

85.5%

393.2

520.3%

66.4

-68.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

20.2

832.9%

45.7

1,493%

297.1

6,037%

290.1

7,356%

-2.8

-269.1%

-3.3

-650.4%

-5

-514.1%

-4

-255.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

751.6

277.6%

281.4

130.8%

496

24.6%

235.8

235.1%

199

-28.5%

121.9

92.5%

398.2

540.4%

70.4

-66.1%

EPS Quý

-145

-153.7%

230

N/A

410

412.5%

200

100%

270

-99.9%

N/A

N/A

80

14.3%

-400,400

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính