24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPX
HPX (HOSE)

Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát

3.79 -0.05 (-1.30%)

Hỏi M.AI
KL: 962,200 CP Cập nhật lúc 15:10:12 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

536.8

9.9%

120.4

22%

428.8

-19.4%

126.6

-70.5%

488.7

47.4%

98.7

-69.5%

531.8

5.8%

428.7

42.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

536.8

9.9%

120.4

22%

428.8

-19.4%

126.6

-70.5%

488.7

47.4%

98.7

-69.5%

531.8

5.8%

428.7

42.4%

Giá vốn hàng bán

377.7

-11.1%

92.2

-75.1%

351.1

-7.1%

52.5

81.1%

340.1

-43.8%

52.7

79.3%

327.8

28.8%

277.8

-17.1%

Lợi nhuận gộp

159.1

7.1%

28.2

-38.7%

77.7

-61.9%

74

-51%

148.6

56.6%

46

-33.1%

204

383%

150.9

135.6%

Thu nhập tài chính

32.3

53.4%

5.9

-40.5%

50.1

43.7%

13.1

15.7%

21

64%

9.9

294.4%

34.9

-86.1%

11.3

1,915%

Chi phí tài chính

69

8.7%

6.7

72.7%

34.4

68.1%

40.5

61.6%

75.5

-169.1%

24.7

22.6%

107.9

-70.9%

105.5

-164.4%

Chi phí tiền lãi

65.8

12.5%

6.3

74.1%

33.9

-178.4%

40.4

-23.1%

75.2

-174.1%

24.4

20.8%

12.2

78.8%

32.8

12.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-21.8

N/A

N/A

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

10.7

-2,259%

2.6

-469.6%

1.1

97.6%

0.4

98.6%

0.5

98.4%

0.4

94.9%

44.9

60.9%

27.5

-619.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

31

13.6%

10.4

-2.4%

2.8

95.6%

12.5

6.2%

36

-165.5%

10.2

11.7%

63.9

-435.2%

13.4

-16.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

58.9

2.1%

14.4

-30.2%

89.5

303%

33.7

112.3%

57.7

51.5%

20.6

7.7%

22.2

-78.4%

15.9

93.3%

Thu nhập khác

2

418%

0

-100%

7.3

3,271%

0.1

-99.3%

0.4

-96%

0.4

-91%

-0.2

-105.4%

7.3

48.2%

Chi phí khác

-0.9

-11%

-1.9

-310.9%

-0.7

57.1%

-23.8

-549%

-0.8

53.1%

-0.5

65.8%

-1.7

79.6%

-3.7

-187.9%

Thu nhập khác, ròng

1.1

335.2%

-1.9

-1,988%

6.6

434.6%

-23.8

-757.5%

-0.5

-105.8%

-0.1

-103.3%

-2

53.4%

3.6

-0.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

60

4.8%

12.5

-39.1%

96.1

374.8%

9.9

-49.1%

57.2

24.7%

20.5

-6.2%

20.2

-79.5%

19.5

64.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.5

11.5%

3.6

34.7%

26.6

-61.3%

4.3

42.4%

22

-51.8%

5.5

-29.2%

16.5

21.2%

7.5

1.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

116.7%

0.1

362.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

1.4

71.2%

0

-130.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.5

11.5%

3.6

34.7%

26.4

-47.4%

4.2

43.8%

22

-51.8%

5.5

9.3%

17.9

30.6%

7.5

-0.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

40.5

14.9%

8.9

-40.7%

69.7

2,886%

5.7

-52.5%

35.2

12.2%

15

-5%

2.3

-96.8%

11.9

175.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

1

-21.4%

-0.1

-108.9%

2.2

-8.7%

0.5

149.3%

1.3

-34.7%

1.4

128.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

40.5

22.5%

8.9

-38.5%

68.7

6,536%

5.8

-44.9%

33.1

13.9%

14.5

-14.2%

1

-98.5%

10.5

183.6%

EPS Quý

130

23.8%

27

-41.3%

221

4,320%

16

N/A

105

12.9%

46

-16.4%

5

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính