Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.84 -0.04 (-1.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPX | 539,000 | |
| KL MUA chủ động | 396,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 132,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 3.84 | -0.04 -1.03% | 2.07 | 539,000 | 0 | 0 |
13/10 | 3.88 | -0.03 -0.77% | 3.35 | 865,500 | 0 | 0 |
12/10 | 3.91 | 0 0.00% | 2.32 | 594,100 | 0 | 0 |
09/10 | 3.91 | 0 0.00% | 3.44 | 883,200 | 0 | 0 |
08/10 | 3.91 | -0.07 -1.76% | 8.72 | 2,205,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)