24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPX
HPX (HOSE)

Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát

3.52 -0.05 (-1.40%)

Hỏi M.AI
KL: 321,500 CP Cập nhật lúc 15:10:12 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,999
536.83
26.86
250
59.96
23.98
200
40.51
20.25
1
120.45
6.03
12.49
5
8.9
4.45
Luỹ kế
657.28
32.89
72.45
28.98
49.41
24.7
2025
4
2,327
428.8
18.43
137
96.07
70.13
109.6
68.66
62.65
3
126.56
5.44
9.91
7.23
5.8
5.29
2
488.66
21
57.23
41.78
33.07
30.17
1
98.71
4.24
20.5
14.96
14.46
13.2
Cả năm
1,143
49.11
183.71
134.1
121.33
110.71
2024
4
2,800
531.83
18.99
131.25
20.23
15.42
105
1.03
0.99
3
428.66
15.31
19.47
14.84
10.54
10.04
2
331.43
11.84
45.89
34.96
29.02
27.64
1
323.76
11.56
21.84
16.64
16.85
16.05
Cả năm
1,616
57.7
107.44
81.86
57.45
54.71
2023
4
2,500
502.58
20.1
150
98.58
65.72
120
70.81
59.01
3
301.14
12.05
11.85
7.9
3.72
3.1
2
746.61
29.86
101.71
67.81
80.63
67.19
1
149.25
5.97
-23.85
-15.9
-27.7
-23.09
Cả năm
1,680
67.21
189.03
126.02
127.35
106.12
2022
4
0
326.82
0
0
41.82
0
0
18.23
0
3
725.72
0
129.73
0
92.99
0
2
526.1
0
33.6
0
8.42
0
1
55.94
0
21.64
0
20.83
0
Cả năm
1,210
0
-12.64
0
-60.41
0
2021
4
1,600
388.83
24.3
487.5
155.4
31.88
390
137.69
35.31
3
259.93
16.25
46.29
9.49
29.99
7.69
2
494.1
30.88
126.01
25.85
65.54
16.81
1
249.94
15.62
88.92
18.24
56.06
14.37
Cả năm
1,417
88.56
405.05
83.09
249.92
64.08
2020
4
2,000
412.19
20.61
500
243.62
48.72
400
177.47
44.37
3
280.84
14.04
54.93
10.99
49.28
12.32
2
276.81
13.84
54.09
10.82
21.28
5.32
1
359.79
17.99
43.12
8.62
33.42
8.36
Cả năm
1,330
66.48
144.67
28.93
92.29
23.07
2019
4
4,294
1,800
41.91
900
471.61
52.4
720
322.31
44.76
3
480.04
11.18
42.08
4.68
32.27
4.48
2
824.83
19.21
61.41
6.82
46.72
6.49
1
334.78
7.8
23.05
2.56
17.45
2.42
Cả năm
3,443
80.17
631.86
70.21
444.44
61.73
Hiệu quả kinh doanh