Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.52 +0.48 (+5.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHV | 6,586,500 | |
| KL MUA chủ động | 3,822,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,187,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 576,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 9.52 | 0.48 +5.31% | 61.07 | 6,586,500 | 0 | 0 |
14/10 | 9.04 | 0.09 +1.01% | 22.78 | 2,539,600 | 0 | 0 |
13/10 | 8.95 | -0.05 -0.56% | 20.52 | 2,294,600 | 0 | 0 |
12/10 | 9 | 0.25 +2.86% | 40.27 | 4,492,900 | 0 | 0 |
09/10 | 8.75 | -0.06 -0.68% | 36.36 | 4,181,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)