24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HHV
HHV (HOSE)

Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả

9.52 +0.48 (+5.31%)

Hỏi M.AI
KL: 6,586,500 CP Cập nhật lúc 15:10:12 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

970.3

2.5%

907

23.4%

1,205.8

19.4%

913.5

14.9%

947.1

16.4%

735

6.5%

1,010

17.3%

794.7

18%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

970.3

2.5%

907

23.4%

1,205.8

19.4%

913.5

14.9%

947.1

16.4%

735

6.5%

1,010

17.3%

794.7

18%

Giá vốn hàng bán

529.3

5.5%

393.5

-12.8%

752.7

-10.6%

524

-12.8%

559.8

-19.9%

348.8

1.7%

680.7

-8.3%

464.7

-24%

Lợi nhuận gộp

440.9

13.9%

513.5

33%

453.1

37.6%

389.5

18.1%

387.2

11.6%

386.2

15.3%

329.3

41.6%

330

10.4%

Thu nhập tài chính

3.3

-77.8%

2.3

-83.6%

15.1

-0.3%

14.5

1.4%

14.7

31.5%

13.9

90.2%

15.2

154.9%

14.3

422.3%

Chi phí tài chính

246.7

-8.7%

279.3

-26.6%

232.8

-13.8%

236.7

-18.9%

227

-12.1%

220.6

-5.9%

204.6

-25.8%

199

-20.6%

Chi phí tiền lãi

242.3

-8.2%

275

-26.4%

229.9

-18.3%

233.8

-17.5%

224

-14.8%

217.6

-4.5%

194.3

-19.4%

199

-20.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

20.3

1.1%

24.1

-21.8%

19.1

42.7%

20.5

45%

20.1

23.7%

30.8

120%

13.4

68.5%

14.2

2.3%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.4

2.3%

16.9

0.4%

23.8

-22.2%

17.8

-13.8%

19.8

-0.7%

16.9

0.2%

19.4

-16.1%

15.6

-5.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

198.5

13.3%

243.6

26%

230.7

72.5%

170.1

18.3%

175.2

15.1%

193.3

47.5%

133.8

99.6%

143.8

6.2%

Thu nhập khác

0

-92.6%

1.4

23.6%

0.3

-98.8%

3.7

1,393%

0.1

1,898%

1.1

N/A

23.4

N/A

0.3

N/A

Chi phí khác

-0.3

44.8%

-0

82.2%

-0.6

83.3%

-0.1

92.2%

-0.5

44.3%

-0

97.1%

-3.4

-1,395%

-1.7

-476.3%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

32.7%

1.4

24%

-0.3

-101.4%

3.6

354.6%

-0.4

55.3%

1.1

886.5%

20

9,367%

-1.4

-389.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

198.2

13.3%

245

26%

230.4

49.8%

173.7

22%

174.9

15.5%

194.4

48.5%

153.8

130.1%

142.4

5.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

26.7

-6.8%

29.2

-31.3%

38.2

-28.1%

23.2

-19.3%

25

-13.4%

22.2

-26%

29.8

-100.9%

19.5

-4.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

-80.4%

1.5

104.3%

2.2

-37.6%

1.9

196.2%

1.5

139.9%

0.7

16.7%

3.6

571.9%

0.6

16.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

26.4

-12.6%

27.7

-28.7%

36

-37%

21.3

-13.3%

23.4

-9.6%

21.5

-26.4%

26.3

-83.3%

18.8

-4.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

171.8

13.5%

217.3

25.6%

194.5

52.5%

152.4

23.3%

151.4

16.5%

173

51.8%

127.6

142.9%

123.6

5.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

26.9

29.8%

37.4

40%

19.4

83.3%

23.5

20.3%

20.7

0.8%

26.7

48.8%

10.6

888.7%

19.6

21%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

144.9

10.9%

179.9

23%

175

49.7%

128.9

23.9%

130.7

19.4%

146.2

52.3%

116.9

127.4%

104

3.1%

EPS Quý

262

-8.1%

353

4.4%

355

31%

267

9%

285

7.1%

338

39.1%

271

73.7%

245

-19.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính