Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.70 +0.05 (+0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDG | 352,400 | |
| KL MUA chủ động | 122,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 184,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 44,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 14.7 | 0.05 +0.34% | 5.15 | 352,400 | 0 | 0 |
13/10 | 14.65 | 0.05 +0.34% | 8.24 | 559,500 | 0 | 0 |
12/10 | 14.6 | 0 0.00% | 7.22 | 493,500 | 0 | 0 |
09/10 | 14.6 | 0.1 +0.69% | 14.54 | 1,009,600 | 0 | 0 |
08/10 | 14.5 | -0.15 -1.02% | 7.86 | 539,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)