24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HCM
HCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

24.00 +0.90 (+3.90%)

Hỏi M.AI
KL: 4,644,700 CP Cập nhật lúc 15:10:11 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
6,567
1,235
18.81
2,302
340.47
14.79
1,841
273.18
14.84
1
1,466
22.33
363.35
15.78
290.72
15.79
Luỹ kế
2,702
41.14
703.82
30.57
563.9
30.63
2025
4
4,438
1,398
31.51
1,602
401.49
25.06
1,282
318.99
24.88
3
1,665
37.51
549.97
34.33
440.54
34.36
2
1,073
24.19
239.72
14.96
192.37
15.01
1
999.58
22.52
283.12
17.67
226.72
17.69
Cả năm
5,136
115.73
1,474
92.03
1,179
91.94
2024
4
3,182
1,182
37.13
1,450
284.64
19.63
1,160
227.05
19.57
3
1,138
35.75
275.28
18.99
222.39
19.17
2
1,094
34.38
389.88
26.89
313.36
27.01
1
863.08
27.12
345.76
23.85
276.85
23.87
Cả năm
4,276
134.39
1,296
89.35
1,040
89.63
2023
4
2,338
861.49
36.85
901
225.12
24.99
721
179.28
24.87
3
823.66
35.23
266.44
29.57
214.11
29.7
2
587.52
25.13
196.18
21.77
157.21
21.8
1
630.49
26.97
154.49
17.15
123.76
17.16
Cả năm
2,903
124.17
842.23
93.48
674.36
93.53
2022
4
3,593
886.68
24.68
1,502
159.31
10.61
1,202
125.33
10.43
3
758.98
21.12
205.89
13.71
165.09
13.73
2
1,188
33.06
348.74
23.22
279.32
23.24
1
1,068
29.72
353.87
23.56
282.75
23.52
Cả năm
3,901
108.58
1,068
71.09
852.49
70.92
2021
4
2,669
1,122
42.06
1,203
279.02
23.19
962.65
223.62
23.23
3
1,093
40.96
397.6
33.04
318.45
33.08
2
1,082
40.53
352.02
29.25
283.18
29.42
1
1,163
43.58
401.7
33.38
321.81
33.43
Cả năm
4,460
167.13
1,430
118.87
1,147
119.16
2020
4
1,298
848.27
65.37
566.88
171.33
30.22
453.51
137.3
30.28
3
513.96
39.61
175.12
30.89
142.05
31.32
2
438.83
33.82
187.75
33.12
150.12
33.1
1
446.84
34.44
126.11
22.25
100.98
22.27
Cả năm
2,248
173.24
660.31
116.48
530.45
116.97
2019
4
1,666
408.52
24.52
851.39
152.24
17.88
681.11
127.32
18.69
3
388.82
23.34
140.96
16.56
112.64
16.54
2
469.45
28.18
135.97
15.97
110.64
16.24
1
293.35
17.61
102.23
12.01
81.97
12.03
Cả năm
1,560
93.64
531.41
62.42
432.56
63.51
Hiệu quả kinh doanh