Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.40 -0.10 (-0.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAG | 1,450,600 | |
| KL MUA chủ động | 455,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 631,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 363,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 14.4 | -0.1 -0.69% | 21.01 | 1,450,600 | 0 | 0 |
15/10 | 14.5 | 0.1 +0.69% | 24.33 | 1,679,000 | 0 | 0 |
14/10 | 14.4 | 0.05 +0.35% | 16.85 | 1,176,100 | 374.78 | 25,420,000 |
13/10 | 14.35 | -0.05 -0.35% | 28.79 | 2,008,600 | 13.45 | 1,000,000 |
12/10 | 14.4 | -0.2 -1.37% | 31.9 | 2,204,400 | 55.24 | 4,040,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)