24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAG
HAG (HOSE)

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

14.50 +0.10 (+0.69%)

Hỏi M.AI
KL: 1,679,000 CP Cập nhật lúc 15:10:10 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,258

-46.1%

1,806.2

29.9%

1,856

13.5%

1,905.6

30.2%

2,332.8

50.2%

1,390.1

11.8%

1,634.7

-13.9%

1,464

-22.5%

Các khoản giảm trừ

3

43.5%

22.1

-114.5%

26.3

42%

10.2

68.3%

5.4

83.2%

10.3

-462.3%

45.4

N/A

32.3

N/A

Doanh thu thuần

1,255

-46.1%

1,784.1

29.3%

1,829.7

15.1%

1,895.4

32.4%

2,327.4

53%

1,379.8

11.2%

1,589.3

-16.3%

1,431.7

-24.2%

Giá vốn hàng bán

603.3

58.1%

1,158.3

-42.1%

1,337.9

-32.8%

1,133.1

-37.8%

1,440.6

-38.7%

815.3

-9.8%

1,007.4

40.1%

822.3

40%

Lợi nhuận gộp

651.7

-26.5%

625.8

10.9%

491.8

-15.5%

762.4

25.1%

886.8

83.8%

564.5

13.3%

581.9

167.8%

609.4

17.5%

Thu nhập tài chính

58.1

-25.2%

106.2

82.8%

80.8

20.4%

78.9

56.5%

77.6

-13.7%

58.1

-20.4%

67.1

-77.3%

50.4

43%

Chi phí tài chính

974.1

-240.1%

576.5

630.1%

878.1

580.7%

198.5

-20%

286.4

-76.2%

108.8

38.7%

182.7

-118.3%

165.4

28.7%

Chi phí tiền lãi

972.4

-347.5%

582.9

508.6%

178.5

27.1%

203.6

-41%

217.3

-36.4%

142.7

14.9%

244.7

-125.7%

144.4

26.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

65.4

39.4%

83.7

23.9%

127.2

-2%

107.7

-54.8%

107.9

-23.9%

110.1

4.3%

124.7

-48.7%

69.6

-2.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

72.6

-69.2%

44

-20.6%

44

1%

35.8

-3.9%

42.9

9.9%

36.5

5.7%

44.5

42.6%

34.5

11.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-402.3

-176.3%

1,180.8

221.5%

1,279.6

330.6%

499.2

27.9%

527.2

91.8%

367.3

52.9%

297.1

-77.9%

390.3

81.2%

Thu nhập khác

1,536.1

12,906%

16.1

172.3%

1.5

-76.7%

0.1

-99.5%

11.8

442.1%

5.9

2.9%

6.6

-33.8%

27.1

-82.4%

Chi phí khác

-6.5

83%

-34.2

-133.1%

-370.5

-215.4%

-67.3

-1.2%

-38.5

-215.3%

-14.7

24.5%

-117.5

55.6%

-66.5

-141.8%

Thu nhập khác, ròng

1,529.5

5,826%

-18.1

-106.7%

-369

-232.7%

-67.2

-70.5%

-26.7

-70.5%

-8.8

36%

-110.9

56.4%

-39.4

-131.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,127.2

125.2%

1,162.7

224.3%

910.6

389%

432.1

23.1%

500.5

93%

358.5

58.3%

186.2

-83%

350.9

2.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

100.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

87.1%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5

-73.3%

10

422.1%

17.8

-22.2%

N/A

N/A

18.8

22.5%

1.9

N/A

22.8

45.7%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

95.9

-608.7%

10

422.1%

17.8

-22.1%

N/A

N/A

18.8

29.9%

1.9

N/A

22.8

48.2%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,031.3

98.6%

1,172.7

225.4%

928.4

344.1%

432.1

23.1%

519.3

89.7%

360.4

59.2%

209

-81.1%

350.9

8.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

131.2

396.8%

47.1

139%

55.1

1,064%

16.1

-16.6%

26.4

138.2%

19.7

70.4%

4.7

-95.3%

19.3

320.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

900.2

82.6%

1,125.6

230.4%

873.2

327.5%

416

25.4%

492.9

87.7%

340.7

58.5%

204.3

-79.7%

331.6

3.6%

EPS Quý

710

68.7%

888

142%

730

284.2%

392

36.1%

421

63.2%

367

58.2%

190

-82.5%

288

-10.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính