24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GEX
GEX (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

22.40 +0.50 (+2.28%)

Hỏi M.AI
KL: 5,752,100 CP Cập nhật lúc 15:10:10 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
44,712
14,480
32.39
3,615
1,809
50.05
2,892
540.03
18.67
1
10,722
23.98
806.32
22.3
245.63
8.49
Luỹ kế
25,202
56.37
2,616
72.35
785.66
27.16
2025
4
37,600
11,642
30.96
3,041
1,247
40.99
2,433
16.6
0.68
3
9,841
26.17
1,253
41.19
621.93
25.56
2
10,119
26.91
1,545
50.8
656.87
27
1
7,916
21.05
645.52
21.23
233.74
9.61
Cả năm
39,519
105.1
4,636
152.45
1,475
60.65
2024
4
32,303
10,135
31.38
1,921
1,343
69.92
1,537
574.47
37.38
3
8,709
26.96
501.62
26.11
98.86
6.43
2
8,248
25.53
1,383
72
849.41
55.27
1
6,660
20.62
385.03
20.04
108.55
7.06
Cả năm
33,752
104.49
3,613
188.07
1,631
106.15
2023
4
37,457
8,105
21.64
1,272
9.93
0.78
1,018
-19.86
-1.95
3
7,487
19.99
374.01
29.4
122.03
11.99
2
7,996
21.35
870.36
68.42
321.14
31.56
1
6,410
17.11
143.8
11.31
-92.28
-9.07
Cả năm
29,998
80.09
1,397
109.83
330.36
32.46
2022
4
36,000
7,361
20.45
2,618
326.31
12.46
2,094
84
4.01
3
7,014
19.48
281.97
10.77
14.51
0.69
2
9,069
25.19
583.91
22.3
13.06
0.62
1
8,645
24.01
901.24
34.42
268.13
12.8
Cả năm
32,089
89.14
2,081
79.47
368.92
17.61
2021
4
28,540
9,428
33.03
1,285
639.74
49.79
1,028
207.37
20.17
3
6,043
21.17
404.21
31.46
239
23.25
2
8,701
30.49
676.84
52.67
343.31
33.4
1
4,413
15.46
333.63
25.96
254.06
24.71
Cả năm
28,578
100.13
2,057
160.08
1,039
101.04
2020
4
19,600
5,888
30.04
975
395.23
40.54
780
252.95
32.43
3
4,748
24.23
262
26.87
183.16
23.48
2
3,812
19.45
391.84
40.19
300.22
38.49
1
3,500
17.86
137.64
14.12
54.48
6.98
Cả năm
17,949
91.58
1,197
122.79
801.71
102.78
2019
4
16,700
4,311
25.81
1,380
200.81
14.55
1,104
136.81
12.39
3
3,903
23.37
320.22
23.2
184.05
16.67
2
4,036
24.17
366.58
26.56
191.61
17.36
1
3,065
18.35
214.32
15.53
126.56
11.46
Cả năm
15,314
91.7
1,100
79.74
635.21
57.54
Hiệu quả kinh doanh