24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GEX
GEX (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

22.50 +0.10 (+0.45%)

Hỏi M.AI
KL: 7,784,900 CP Cập nhật lúc 15:10:10 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

14,639.7

43.7%

10,822.9

35.6%

11,764.5

15.6%

9,970.1

12.6%

10,189

22.5%

7,983.3

19.1%

10,180.9

24.5%

8,856.4

17.7%

Các khoản giảm trừ

159.7

-128.9%

101.2

-51%

122

-168.6%

128.9

12.8%

69.8

-0.8%

67

-47.6%

45.4

36.3%

147.8

-309.7%

Doanh thu thuần

14,480

43.1%

10,721.7

35.4%

11,642.4

14.9%

9,841.1

13%

10,119.2

22.7%

7,916.4

18.9%

10,135.5

25.1%

8,708.6

16.3%

Giá vốn hàng bán

11,505.2

-47.9%

8,719.9

-38%

8,981.9

-16.2%

8,009.5

-13.6%

7,780.5

-15.2%

6,318.1

-15.7%

7,728.9

-11.3%

7,048.4

-15.7%

Lợi nhuận gộp

2,974.8

27.2%

2,001.8

25.3%

2,660.6

10.6%

1,831.6

10.3%

2,338.8

56.4%

1,598.2

33.2%

2,406.6

107.6%

1,660.2

19%

Thu nhập tài chính

554

59.6%

131

46.1%

63.6

-70.8%

756.1

2,343%

347

-68%

89.7

-45.8%

218.2

220%

30.9

-84.3%

Chi phí tài chính

760.8

-128.7%

576.1

-71.3%

671.9

-78.2%

426.8

-6.6%

332.6

32.7%

336.2

19.6%

377.1

9.2%

400.4

25%

Chi phí tiền lãi

582

-113.5%

404.1

-65.2%

342.7

-33.5%

323.6

-32.2%

272.5

0.2%

244.6

19.1%

256.8

21.3%

244.8

31.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

59.5

2,925%

48.8

1,228%

100.8

35.2%

38.3

242%

-2.1

-3.1%

-4.3

49.5%

74.5

476.7%

-26.9

-2,928%

Chi phí bán hàng

391.1

-4.4%

314

-18.5%

404.7

5.1%

384.3

-25.8%

374.8

-18.6%

264.9

-14.8%

426.3

-37%

305.4

-4.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

574.8

-25.3%

472.4

-11.1%

560.9

4.4%

567.1

-28.1%

458.8

-16.8%

425.2

-29.8%

586.9

-12.7%

442.8

-17.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,861.5

22.7%

819.1

24.6%

1,187.5

-9.3%

1,247.8

142%

1,517.5

10.3%

657.2

73%

1,309.1

18,459%

515.6

32.3%

Thu nhập khác

42.7

20.8%

16.7

380.5%

85.1

-7.5%

30.5

123.1%

35.4

78.2%

3.5

-87.1%

91.9

75.4%

13.7

-17.4%

Chi phí khác

-94.9

-1,103%

-29.6

-94.6%

-26

55.1%

-25.7

6.9%

-7.9

39%

-15.2

30.2%

-57.9

-63.8%

-27.6

14.5%

Thu nhập khác, ròng

-52.2

-290.1%

-12.8

-9.5%

59.1

73.7%

4.8

134.4%

27.5

297.5%

-11.7

-324.6%

34

99.3%

-13.9

11.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,809.2

17.1%

806.3

24.9%

1,246.6

-7.2%

1,252.6

149.7%

1,545

11.7%

645.5

67.7%

1,343.1

13,423%

501.6

34.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

466.8

-50.8%

239

-8.3%

622.8

-102.9%

464.9

-113.5%

309.5

-6.7%

220.7

-59.3%

307

-173.8%

217.7

-21.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

13.4

135%

11.4

-2.3%

28.1

-41.4%

6.5

-149.2%

38.3

-505.3%

11.7

67%

19.8

-187.7%

13.2

-79.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

453.4

-30.4%

227.5

-8.8%

650.9

-99.1%

471.3

-130.5%

347.8

-24%

209.1

-58.9%

326.9

-265.1%

204.5

-76.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,355.8

13.3%

578.8

32.6%

595.7

-41.4%

781.3

162.9%

1,197.1

8.6%

436.5

72.2%

1,016.2

1,376%

297.1

15.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

815.8

51%

333.1

64.3%

579.1

31.1%

159.3

-19.6%

540.3

113.5%

202.7

39.9%

441.8

839.7%

198.3

45.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

540

-17.8%

245.6

5.1%

16.6

-97.1%

621.9

529.1%

656.9

-22.7%

233.7

115.3%

574.5

2,992%

98.9

-19%

EPS Quý

328

-54.1%

272

0%

18

-97.3%

689

494%

715

-28.4%

272

114.2%

670

3,013%

116

-18.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính