24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GEL
GEL (HOSE)

Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

26.95 -0.05 (-0.19%)

Hỏi M.AI
KL: 2,018,700 CP Cập nhật lúc 14:54:09 14/10

Tổng hợp trong phiên GEL

Giá trần 28.85
Giá TC 27.00
Giá sàn 25.15
NN mua 424,000
Cao nhất 27.30
Trung bình 26.79
Thấp nhất 26.30
NN bán 44,700
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
200 26.95
27 5,300
31,700 26.9
27.05 10,100
23,600 26.85
27.1 20,800
55,500
36,200

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25

Doanh thu thuần

4,781.7

3,536.1

4,309.9

3,508.6

3,505.3

2,984.7

Giá vốn hàng bán

3,251.5

2,585.4

2,873.5

2,742.8

2,229

2,133.9

Lợi nhuận gộp

1,530.1

950.7

1,436.4

765.7

1,276.3

850.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

31.8

26.9

33.3

21.8

36.4

28.5

Lợi nhuận tài chính

-6.3

-366.4

-238.7

-64

39.5

-92.6

Chi phí bán hàng

203.9

199.9

254.6

250.6

241.9

173.6

Lợi nhuận khác

43.7

8.4

66.3

9.5

23.8

-8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,063.2

119

671.3

165.2

865.4

325

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

826

12.6

402.6

96.1

676.1

211.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

17.4

0.4

9.3

2.7

19.3

7.1

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
GEL: Báo cáo cập nhật ĐHCĐ 2026

GEL: Báo cáo cập nhật ĐHCĐ 2026

Nguồn: MBS-25/06/2026

GEL: Báo cáo cập nhật KQKD Q4/2025

GEL: Báo cáo cập nhật KQKD Q4/2025

Nguồn: VPX-13/02/2026

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 585
P/E 4QGN 125.02
EPS 4 quý gần nhất 216
KLGD 10 phiên 1,294,609
EPS pha loãng 216
ROE 4QGN 1.64
ROA 4QGN 0.35
Giá trị sổ sách 14,146
P/B 1.91
Beta N/A
EV/EBIT 19.93
EV/EBITDA 9.69
Vốn hóa (tỷ) 23,986 (-44)
Slg niêm yết 890,000,000
Slg lưu hành 890,000,000
Giá cao nhất 52T 40.6
Slg TDCN 267,000,000
Giá thấp nhất 52T 22.75
Tỷ lệ free-float (%) 30
Room NN 445,000,000
% NN sở hữu 3.89
Room NN còn lại 410,418,649

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức GEL

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.