24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GEL
GEL (HOSE)

Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

28.25 +1.00 (+3.67%)

Hỏi M.AI
KL: 2,473,500 CP Cập nhật lúc 14:30:47 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25

Doanh thu

4,885.6

38.8%

3,591.2

19.3%

4,290.3

N/A

3,694.7

N/A

3,519.3

N/A

3,011.2

Các khoản giảm trừ

103.9

-644.1%

55.1

-108.5%

19.6

N/A

186.1

N/A

14

N/A

26.5

Doanh thu thuần

4,781.7

36.4%

3,536.1

18.5%

4,309.9

N/A

3,508.6

N/A

3,505.3

N/A

2,984.7

Giá vốn hàng bán

3,251.5

-45.9%

2,585.4

-21.2%

2,873.5

N/A

2,742.8

N/A

2,229

N/A

2,133.9

Lợi nhuận gộp

1,530.1

19.9%

950.7

11.7%

1,436.4

N/A

765.7

N/A

1,276.3

N/A

850.8

Thu nhập tài chính

416.9

278.8%

108.1

79.8%

132.1

N/A

64.6

N/A

110.1

N/A

60.1

Chi phí tài chính

425.1

-502.5%

474.5

-210.7%

370.9

N/A

128.5

N/A

70.6

N/A

152.7

Chi phí tiền lãi

394.4

-181.3%

297.9

-135.6%

359.2

N/A

153.9

N/A

140.2

N/A

126.4

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

20

769.7%

6.4

218.6%

7.3

N/A

4.8

N/A

-3

N/A

-5.4

Chi phí bán hàng

203.9

15.7%

199.9

-15.2%

254.6

N/A

250.6

N/A

241.9

N/A

173.6

Chi phí quản lý doanh nghiệp

298.5

-28.5%

273.7

-8.7%

338.1

N/A

295.4

N/A

232.3

N/A

251.7

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,039.5

23.9%

117.1

-64.3%

612.3

N/A

160.5

N/A

838.7

N/A

327.6

Thu nhập khác

40.4

10.7%

15.1

424%

78

N/A

27.6

N/A

36.5

N/A

2.9

Chi phí khác

-16.7

-71.3%

-13.1

-140.1%

-19

N/A

-22.9

N/A

-9.8

N/A

-5.4

Thu nhập khác, ròng

23.7

-11.4%

2

176.9%

59

N/A

4.7

N/A

26.8

N/A

-2.6

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,063.2

22.9%

119

-63.4%

671.3

N/A

165.2

N/A

865.4

N/A

325

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

254.1

-57.3%

97

0.4%

208.6

N/A

50.9

N/A

161.6

N/A

97.4

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

16.9

160.6%

9.4

40.2%

60.1

N/A

18.2

N/A

27.8

N/A

15.8

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

237.2

-25.3%

106.4

6%

268.7

N/A

69.1

N/A

189.4

N/A

113.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

826

22.2%

12.6

-94%

402.6

N/A

96.1

N/A

676.1

N/A

211.8

Lợi ích của cổ đông thiểu số

515.5

44.4%

212.5

76%

361.3

N/A

68.9

N/A

356.9

N/A

120.8

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

310.5

-2.7%

-200

-319.6%

41.4

N/A

27.2

N/A

319.1

N/A

91

EPS Quý

230

-43.1%

-230

-300%

52

N/A

35

N/A

404

N/A

115

Trang trước
Trang sau