Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.85 +0.05 (+0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GDT | 1,100 | |
| KL MUA chủ động | 900 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 15.85 | 0.05 +0.32% | 0.01 | 1,100 | 0 | 0 |
20/10 | 15.8 | 0.05 +0.32% | 0.1 | 6,200 | 0 | 0 |
19/10 | 15.75 | 0 0.00% | 0.15 | 9,700 | 0 | 0 |
16/10 | 15.75 | -0.05 -0.32% | 0.05 | 3,100 | 0 | 0 |
15/10 | 15.8 | -0.05 -0.32% | 0.16 | 10,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)