24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GDT
GDT (HOSE)

Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành

15.90 +0.05 (+0.32%)

Hỏi M.AI
KL: 5,200 CP Cập nhật lúc 15:03:08 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
371.2
71.03
19.14
98
20.23
20.65
77.5
15.83
20.43
1
67.46
18.17
21.53
21.97
17.18
22.16
Luỹ kế
138.49
37.31
41.76
42.62
33.01
42.59
2025
4
362
112.09
30.97
76.4
26.4
34.55
61
20.95
34.34
3
79.67
22.01
26.27
34.39
20.63
33.82
2
70.51
19.48
20.62
26.99
16.16
26.5
1
70.55
19.49
19.7
25.79
15.76
25.84
Cả năm
332.83
91.94
93
121.73
73.5
120.5
2024
4
365.6
86.53
23.67
75.1
21.25
28.3
60
16.21
27.02
3
91.7
25.08
19.72
26.26
15.81
26.35
2
88.6
24.23
17.37
23.13
13.2
22
1
68.68
18.79
11.9
15.84
9.52
15.86
Cả năm
335.64
91.8
70.85
94.34
54.89
91.49
2023
4
520
87.59
16.84
94
16.1
17.13
75
12.8
17.07
3
69.75
13.41
10.24
10.9
8.2
10.93
2
89.4
17.19
10.07
10.71
8.08
10.78
1
63.04
12.12
9.43
10.03
7.54
10.05
Cả năm
311
59.81
46.04
48.98
36.69
48.92
2022
4
500
97.17
19.43
117.89
18.16
15.41
94.31
14.43
15.3
3
64.43
12.89
12.83
10.89
10.27
10.89
2
129.98
26
30.52
25.89
24.22
25.68
1
108.18
21.64
25.44
21.58
20.35
21.58
Cả năm
399.76
79.95
86.96
73.76
69.27
73.45
2021
4
460
91.44
19.88
108
22.43
20.77
86.4
17.87
20.68
3
32.55
7.08
7.13
6.6
5.7
6.6
2
114.51
24.89
24.3
22.5
19.23
22.26
1
100.12
21.77
22.46
20.8
17.97
20.8
Cả năm
338.63
73.62
76.34
70.69
60.79
70.35
2020
4
394.43
124.08
31.46
106.45
35.14
33.01
85.16
28.1
32.99
3
106.21
26.93
27.25
25.6
21.8
25.6
2
88.23
22.37
19.61
18.42
15.61
18.33
1
81.89
20.76
18.08
16.98
14.46
16.98
Cả năm
400.4
101.51
100.09
94.02
79.98
93.92
2019
4
428.13
102.76
24
118.07
27.85
23.59
94.46
22.29
23.6
3
88.4
20.65
23.55
19.94
18.84
19.94
2
86.92
20.3
26.11
22.11
20.85
22.07
1
63.77
14.89
15.14
12.82
12.11
12.82
Cả năm
341.85
79.85
92.65
78.47
74.14
78.49
Hiệu quả kinh doanh