24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GDT
GDT (HOSE)

Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành

15.85 +0.05 (+0.32%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 13:04:37 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

71.4

1%

67.6

-5.1%

112.2

29.4%

79.8

-13.3%

70.7

-20.6%

71.2

3.3%

86.7

-2%

92

30.7%

Các khoản giảm trừ

0.4

-133.2%

0.1

80.1%

0.1

29.4%

0.1

65.9%

0.2

60.9%

0.7

-144.2%

0.2

80.7%

0.3

54%

Doanh thu thuần

71

0.7%

67.5

-4.4%

112.1

29.6%

79.7

-13.1%

70.5

-20.4%

70.6

2.7%

86.5

-1.2%

91.7

31.5%

Giá vốn hàng bán

39.7

0.1%

35.6

2.9%

71.6

-31.4%

44.8

15%

39.8

30%

36.7

20.7%

54.5

14.3%

52.8

-9%

Lợi nhuận gộp

31.3

1.9%

31.8

-6%

40.5

26.4%

34.8

-10.6%

30.7

-3.2%

33.8

51%

32

33.4%

39

82.4%

Thu nhập tài chính

1.7

-35.7%

2.4

-4%

2.3

-15%

1.9

-0.1%

2.6

18.4%

2.5

7.2%

2.7

5.1%

1.9

-33.3%

Chi phí tài chính

4.1

-25.4%

4.9

-48.7%

2.5

13.2%

2.5

30.6%

3.3

-49.5%

3.3

-116.2%

2.9

-103%

3.6

-103.8%

Chi phí tiền lãi

3.8

-107.2%

3.7

-95%

1.7

11.5%

1.7

17.7%

1.8

-52.8%

1.9

-131%

1.9

-164.6%

2.1

-173.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.8

39.3%

1.9

35.3%

3

27%

2.9

24%

4.7

-6.7%

3

36%

4.2

9.3%

3.8

9.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.4

-93.5%

5.3

50.7%

8.6

-28.1%

4.8

66.3%

3.3

66.2%

10.8

-57.7%

6.8

-33%

14.2

-82.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

19.6

-11.1%

22.1

14.3%

28.6

36.8%

26.6

37.6%

22.1

25.7%

19.3

64.2%

20.9

35%

19.3

84.6%

Thu nhập khác

-0

-102.7%

0.1

-75.2%

-0.2

-220.5%

0.8

150.2%

0.4

9%

0.4

187.8%

0.2

-71%

0.3

-83.3%

Chi phí khác

0.6

133.6%

-0.6

N/A

-1.9

-1,171%

-1.1

-2,019%

-1.8

-240.3%

0

87.6%

0.2

17,224%

0.1

102.8%

Thu nhập khác, ròng

0.6

141.4%

-0.5

-239.1%

-2.2

-689.4%

-0.3

-190.5%

-1.5

-633.6%

0.4

188.1%

0.4

-42.7%

0.4

260.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

20.2

-1.9%

21.5

9.3%

26.4

24.2%

26.3

33.2%

20.6

18.7%

19.7

65.6%

21.3

32%

19.7

92.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.2

10.3%

4.6

-15.6%

6.4

-27.3%

5.4

-38.1%

4.7

-1.7%

3.9

-65.6%

5

-52.7%

3.9

-90.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-189%

0.2

N/A

1

N/A

0.2

N/A

0.2

-47.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.4

1.3%

4.4

-10.6%

5.5

-8.1%

5.6

-44.3%

4.5

-6.8%

3.9

-65.6%

5

-52.7%

3.9

-90.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

15.8

-2%

17.2

9%

20.9

29.2%

20.6

30.5%

16.2

22.5%

15.8

65.6%

16.2

26.6%

15.8

92.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.8

-2%

17.2

9%

20.9

29.2%

20.6

30.5%

16.2

22.5%

15.8

65.6%

16.2

26.6%

15.8

92.9%

EPS Quý

593

-7.6%

676

4.3%

777

70.8%

902

28.9%

642

7.9%

648

55.8%

455

-20.7%

700

89.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính