24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
G36
G36 (UPCOM)

Tổng công ty 36 - CTCP

8.20 +0.10 (+1.23%)

Hỏi M.AI
KL: 67,900 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
1,875
300.03
16
37.03
21.86
59.03
27.69
20.74
74.89
2
282.09
15.04
7.68
20.74
2.99
10.8
1
159.01
8.48
15.86
42.85
15.87
57.3
Luỹ kế
741.13
39.52
45.4
122.62
39.6
142.99
2025
4
1,575
751.46
47.71
25.33
-13.9
-54.87
20.27
-15.1
-74.53
3
382.35
24.28
18.71
73.88
17.94
88.52
2
625.78
39.73
12.09
47.74
5.66
27.94
1
189.38
12.02
18.4
72.64
18.14
89.53
Cả năm
1,949
123.75
35.31
139.39
26.64
131.46
2024
4
1,837
559.98
30.49
14.22
-6.89
-48.47
10.71
-9.08
-84.77
3
386.73
21.06
7.72
54.32
7.57
70.66
2
335.25
18.25
14.97
105.27
14.12
131.84
1
175.13
9.53
15.28
107.46
14.07
131.34
Cả năm
1,457
79.33
31.08
218.59
26.67
249.07
2023
4
1,868
595.5
31.88
10.65
17.25
161.98
8.65
17.29
199.97
3
282.32
15.11
-1.04
-9.75
-1.16
-13.4
2
391.05
20.93
7.61
71.48
7.18
83.07
1
130.17
6.97
-5.61
-52.7
-5.61
-64.88
Cả năm
1,399
74.89
17.76
166.8
17.34
200.54
2022
4
2,258
699.98
31
13.1
31.92
243.7
0.71
31.92
4,514
3
306.79
13.59
-3.29
-25.12
-3.29
-465.43
2
246.27
10.91
3.67
27.99
3.67
518.52
1
69.08
3.06
-8.36
-63.8
-8.36
-1,181.71
Cả năm
1,322
58.55
22.19
169.38
22.19
3,138
2021
4
1,937
550.45
28.42
-57.71
35.89
-62.19
-66.33
35.49
-53.5
3
202.13
10.44
-10.75
18.63
-10.75
16.21
2
222.52
11.49
-14.93
25.87
-14.95
22.53
1
185.96
9.6
18.08
-31.32
13.33
-20.09
Cả năm
1,162
59.97
26.76
-46.36
21.59
-32.55
2020
4
3,000
853.64
28.45
86.62
80.95
93.45
69.3
56.42
81.42
3
477.98
15.93
65.76
75.92
48.86
70.51
2
793.39
26.45
14.2
16.39
8.59
12.39
1
146.05
4.87
1.34
1.55
1.19
1.72
Cả năm
2,271
75.7
162.25
187.31
115.05
166.04
2019
4
3,500
790.37
22.58
109.38
33.92
31.01
87.5
24.72
28.25
3
416.06
11.89
3.04
2.78
2.16
2.47
2
279.25
7.98
-5.88
-5.38
-5.76
-6.58
1
242.21
6.92
7.19
6.58
5.77
6.59
Cả năm
1,728
49.37
39.2
35.84
26.91
30.75
Hiệu quả kinh doanh