24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
G36
G36 (UPCOM)

Tổng công ty 36 - CTCP

8.20 +0.10 (+1.23%)

Hỏi M.AI
KL: 67,900 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Tổng hợp trong phiên G36

Giá trần 9.30
Giá TC 8.10
Giá sàn 6.90
NN mua 0
Cao nhất 8.20
Trung bình 8.11
Thấp nhất 8.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
26,500 8.1
8.2 2,700
18,400 8
8.3 9,600
19,600 7.9
8.4 10,600
64,500
22,900

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần

300

282.1

159

751.5

382.3

625.8

189.4

560

Giá vốn hàng bán

248.5

234.7

114.8

705.7

333.6

578.6

145.1

535.5

Lợi nhuận gộp

51.6

47.4

44.2

45.8

48.8

47.2

44.3

24.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

17.2

16.8

27.8

6.1

12.8

7.2

23.4

4.4

Lợi nhuận tài chính

-17.3

-13.4

-13.1

-13.6

-10.7

-19.7

-13.4

-22.1

Chi phí bán hàng

1.3

4.4

0.8

4.5

1

2.2

0.2

N/A

Lợi nhuận khác

0.5

1.1

0.6

-9.8

2.4

22.7

0.4

15

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

21.9

7.7

15.9

-13.9

18.7

12.1

18.4

-6.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.7

3

15.9

-15.1

17.9

5.7

18.1

-9.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

6.9

1

10

-2

4.7

0.9

9.6

-1.6

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
G36 - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

G36 - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-28/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 257
P/E 4QGN 34.37
EPS 4 quý gần nhất 236
KLGD 10 phiên 72,480
EPS pha loãng 236
ROE 4QGN 2.19
ROA 4QGN 0.61
Giá trị sổ sách 10,992
P/B 0.74
Beta 3.19
EV/EBIT 22.74
EV/EBITDA 14.54
Vốn hóa (tỷ) 851 (+9)
Slg niêm yết 103,745,067
Slg lưu hành 103,745,067
Giá cao nhất 52T 13.35
Slg TDCN 62,247,040
Giá thấp nhất 52T 7.34
Tỷ lệ free-float (%) 60
Room NN N/A
% NN sở hữu N/A
Room NN còn lại N/A

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức G36

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Tổng công ty 36 - CTCP
Tổng Công ty 36 - CTCP là một trong những doanh nghiệp xây dựng hàng đầu của Quân đội hiện nay, được thành lập theo quyết định số 3036 QĐ-BQP ngày 23/8/2011 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trên cơ sở chuyển đổi từ Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Đầu tư Xây lắp và Thương mại 36 (tiền thân là Xí nghiệp Xây lắp 36 thành lập tháng 4/1996). Ngành nghề chính là Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình cấp thoát nước...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.