24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
G36
G36 (UPCOM)

Tổng công ty 36 - CTCP

8.20 +0.10 (+1.23%)

Hỏi M.AI
KL: 67,900 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

300

-21.5%

282.1

-54.9%

159

-16%

751.5

34.2%

382.3

-1.1%

625.8

86.7%

189.4

8.1%

560

-6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

300

-21.5%

282.1

-54.9%

159

-16%

751.5

34.2%

382.3

-1.1%

625.8

86.7%

189.4

8.1%

560

-6%

Giá vốn hàng bán

248.5

25.5%

234.7

59.4%

114.8

20.9%

705.7

-31.8%

333.6

7%

578.6

-98.2%

145.1

-6.6%

535.5

5.4%

Lợi nhuận gộp

51.6

5.7%

47.4

0.4%

44.2

-0.1%

45.8

87.2%

48.8

73.7%

47.2

9%

44.3

13.4%

24.4

-16.9%

Thu nhập tài chính

1.3

1,725%

2.8

-6.6%

0.4

357.3%

2.5

453.3%

0.1

-90.7%

3

45.3%

0.1

-90.8%

0.4

-74.3%

Chi phí tài chính

18.6

-72.2%

23.6

20.9%

13.5

-0.6%

16.1

28.8%

10.8

12.2%

29.9

-102.3%

13.4

0%

22.7

-16.1%

Chi phí tiền lãi

18.6

-72.2%

16.2

45.7%

13.5

-0.6%

16.1

28.8%

10.8

12.2%

29.9

-102.3%

13.4

0%

22.7

-16.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

-1

-417.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.2

N/A

Chi phí bán hàng

1.3

-25.2%

4.4

-101.7%

0.8

-259.8%

4.5

N/A

1

-103.3%

2.2

64.6%

0.2

-97.9%

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.6

44%

15.6

45.8%

15

-18.2%

31.8

-31.5%

20.7

-116.9%

28.8

-110.7%

12.7

-5.7%

24.2

-653.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

21.4

30.9%

6.8

163.8%

15.3

-15.3%

-5.2

76.7%

16.3

151.8%

-10.6

-199.9%

18

24.8%

-22.1

-238.6%

Thu nhập khác

0.5

-78.4%

0.9

-96.3%

0.6

57.2%

1.7

-88.8%

2.5

96.8%

25.6

416.4%

0.4

-57%

15.4

1,045%

Chi phí khác

-0

51.6%

-0

99.6%

-0

-813.1%

-10.5

-8,637%

-0

-21,395%

-3

-398.7%

-0

96.8%

-0.1

-116.2%

Thu nhập khác, ròng

0.5

-78.9%

0.9

-95.9%

0.6

52.5%

-8.7

-157.4%

2.4

93.2%

22.7

418.8%

0.4

-53.3%

15.2

1,086%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

21.9

16.8%

7.7

-36.5%

15.9

-13.8%

-13.9

-101.7%

18.7

142.3%

12.1

-19.2%

18.4

20.4%

-6.9

-140%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.9

-20.9%

4.5

31.3%

0.1

45.2%

0.9

74%

0.8

-433.7%

6.5

-246.2%

0.2

79.4%

3.3

-6,099%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-3,568%

0.2

-305.7%

0.1

1,392%

0.3

-128.8%

0

153.6%

0.1

-90.5%

0

0%

1.2

10,908%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.1

-46.9%

4.7

27.1%

0

99.9%

1.2

44.9%

0.8

-394.5%

6.4

-657.1%

0.3

78.7%

2.2

-4,953%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.7

15.5%

3

-47.2%

15.9

-12.6%

-15.1

-66.4%

17.9

137.1%

5.7

-59.9%

18.1

29%

-9.1

-152.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.7

15.6%

3

-47.2%

15.9

-12.5%

-15.1

-66.4%

17.9

137.1%

5.7

-59.9%

18.1

29%

-9.1

-152.5%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính