Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
140.60 -3.20 (-2.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FRT | 424,200 | |
| KL MUA chủ động | 117,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 288,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 18,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:56 | FRT | 140.58 | 100,000 | 14,058,000,000 | 112,690,000,000 |
14:48:56 | FRT | 140.78 | 20,000 | 2,815,600,000 | 98,632,000,000 |
14:48:55 | FRT | 140.78 | 60,000 | 8,446,800,000 | 95,816,400,000 |
14:48:55 | FRT | 140.78 | 120,000 | 16,893,600,000 | 87,369,600,000 |
14:48:55 | FRT | 140.95 | 30,000 | 4,228,560,000 | 70,476,000,000 |
14:48:54 | FRT | 140.95 | 90,000 | 12,685,680,000 | 66,247,440,000 |
14:48:54 | FRT | 140.95 | 180,000 | 25,371,360,000 | 53,561,760,000 |
14:48:53 | FRT | 140.95 | 200,000 | 28,190,400,000 | 28,190,400,000 |
13:30:48 | FRT | 133.8 | 25,200 | 3,371,760,000 | 69,445,360,000 |
10:18:20 | FRT | 152 | 241,500 | 36,708,000,000 | 66,073,600,000 |
10:18:14 | FRT | 152 | 38,800 | 5,897,600,000 | 29,365,600,000 |
10:18:08 | FRT | 152 | 59,000 | 8,968,000,000 | 23,468,000,000 |
09:40:17 | FRT | 145 | 100,000 | 14,500,000,000 | 14,500,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 140.6 | -3.2 -2.23% | 59.61 | 424,200 | 182.14 | 1,264,500 |
13/10 | 143.8 | -5.7 -3.81% | 144.34 | 1,001,100 | 0 | 0 |
12/10 | 149.5 | -0.1 -0.07% | 71.67 | 474,900 | 91.73 | 625,900 |
09/10 | 149.6 | -1.3 -0.86% | 76.85 | 514,500 | 41.73 | 297,200 |
08/10 | 150.9 | 0.4 +0.27% | 103.57 | 685,600 | 79.36 | 504,968 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)