24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FRT
FRT (HOSE)

Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

140.60 -3.20 (-2.23%)

Hỏi M.AI
KL: 424,200 CP Cập nhật lúc 14:55:09 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
59,500
15,626
26.26
1,550
566.48
36.55
1,240
341.49
27.54
1
15,117
25.41
471.63
30.43
287.35
23.17
Luỹ kế
30,743
51.67
1,038
66.98
628.84
50.71
2025
4
48,100
14,913
31
900
415.02
46.11
720
289.51
40.21
3
13,110
27.26
324.93
36.1
218.73
30.38
2
11,390
23.68
206.67
22.96
118.66
16.48
1
11,670
24.26
272.51
30.28
167.96
23.33
Cả năm
51,083
106.2
1,219
135.46
794.86
110.4
2024
4
37,300
11,448
30.69
125
169.35
135.48
100
111.1
111.1
3
10,376
27.82
197.08
157.67
140.91
140.91
2
9,240
24.77
71.78
57.42
26.74
26.74
1
9,042
24.24
88.75
71
38.76
38.76
Cả năm
40,104
107.52
526.96
421.57
317.52
317.52
2023
4
34,000
8,690
25.56
240
-97.21
-40.51
192
-100.88
-52.54
3
8,236
24.22
1.35
0.56
-21.09
-10.98
2
7,171
21.09
-200.39
-83.5
-218.61
-113.86
1
7,753
22.8
2.07
0.86
-5.07
-2.64
Cả năm
31,850
93.68
-294.18
-122.58
-345.64
-180.02
2022
4
27,000
8,458
31.33
720
116.85
16.23
576
94.54
16.41
3
7,709
28.55
105.77
14.69
84.54
14.68
2
6,213
23.01
59.05
8.2
46.69
8.11
1
7,786
28.84
203.95
28.33
164.59
28.57
Cả năm
30,166
111.73
485.62
67.45
390.36
67.77
2021
4
16,400
8,477
51.69
120
417.07
347.56
96
335.25
349.22
3
4,993
30.45
60.91
50.76
47.45
49.43
2
4,359
26.58
37.49
31.24
30.1
31.35
1
4,665
28.45
38.67
32.22
30.93
32.22
Cả năm
22,495
137.16
554.14
461.78
443.73
462.22
2020
4
15,320
3,937
25.7
220
10.59
4.81
176
5.76
3.27
3
3,432
22.4
-8.49
-3.86
-0.24
-0.13
2
3,204
20.92
-20.67
-9.39
-17.69
-10.05
1
4,093
26.72
47
21.36
36.89
20.96
Cả năm
14,661
95.7
28.43
12.92
24.72
14.04
2019
4
17,700
4,207
23.77
522
-13.85
-2.65
418
-20.27
-4.85
3
4,424
25
91.05
17.44
73.1
17.49
2
3,985
22.52
120.44
23.07
96.92
23.19
1
4,018
22.7
80.36
15.39
64.37
15.4
Cả năm
16,634
93.98
278
53.26
214.12
51.22
Hiệu quả kinh doanh