24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FRT
FRT (HOSE)

Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

141.00 +0.40 (+0.28%)

Hỏi M.AI
KL: 236,700 CP Cập nhật lúc 15:10:08 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

15,673

37.2%

15,161.5

29.6%

14,959.5

30.2%

13,147.2

26.3%

11,425.7

23.2%

11,699.6

29%

11,492.3

31.8%

10,409.5

25.9%

Các khoản giảm trừ

47

-32.8%

44.6

-50%

46.7

-4.5%

37.3

-10.3%

35.4

-9%

29.8

-13.8%

44.7

-38.1%

33.8

-14%

Doanh thu thuần

15,626

37.2%

15,116.9

29.5%

14,912.8

30.3%

13,109.9

26.4%

11,390.3

23.3%

11,669.8

29.1%

11,447.6

31.7%

10,375.7

26%

Giá vốn hàng bán

12,465.2

-36.7%

12,122

-29.7%

12,038.1

-28.4%

10,570.5

-24.6%

9,119.2

-22.8%

9,345.3

-29.2%

9,373.2

-30.8%

8,485.4

-23.6%

Lợi nhuận gộp

3,160.8

39.2%

2,994.9

28.8%

2,874.7

38.6%

2,539.4

34.3%

2,271.1

25.4%

2,324.5

28.6%

2,074.5

36.2%

1,890.3

37.8%

Thu nhập tài chính

170.9

174.7%

141.7

274.3%

104.5

188%

83.2

218.1%

62.2

223.8%

37.9

49.9%

36.3

10.3%

26.1

22.8%

Chi phí tài chính

210.5

-124.8%

149.8

-69%

106.5

-34.9%

99.9

-67.8%

93.7

-71.3%

88.7

-46.2%

78.9

-22.7%

59.5

8.9%

Chi phí tiền lãi

210.1

-124.4%

149.8

-69.1%

106.5

-35%

99.9

-67.8%

93.7

-71.7%

88.6

-46.6%

78.9

-23.4%

59.5

5.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2,115.3

-27.4%

1,998.4

-25.8%

1,979.9

-35.1%

1,789.9

-35.6%

1,660.3

-21.9%

1,588.2

-15.1%

1,465.1

-15.7%

1,319.8

-28.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

447

-19.6%

522.1

-24.8%

475

-17.2%

410.6

-21.5%

373.7

-16.7%

418.5

-38.3%

405.4

-27.4%

337.8

-13.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

558.8

171.7%

466.3

74.6%

417.8

159.1%

322.3

61.8%

205.7

120%

267.1

199.8%

161.3

272%

199.3

13,979%

Thu nhập khác

14.8

70.5%

8.7

17%

6.6

-39%

7.2

34.8%

8.7

125.9%

7.5

80.6%

10.8

40%

5.4

8.1%

Chi phí khác

-7.1

7.5%

-3.4

-68.8%

-9.3

-246.4%

-4.6

39%

-7.7

69.9%

-2

54.9%

-2.7

75.8%

-7.5

-49.9%

Thu nhập khác, ròng

7.6

692.3%

5.3

-2.2%

-2.8

-134.3%

2.6

221.6%

1

104.4%

5.4

1,717%

8.1

334.9%

-2.2

-3,323%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

566.5

174.1%

471.6

73.1%

415

145.1%

324.9

64.9%

206.7

187.9%

272.5

207.1%

169.3

274.2%

197.1

14,479%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

115.9

-134.6%

97

-62.5%

66.7

-88%

59

-86.4%

49.4

-111.9%

59.7

-112.8%

35.5

-466.8%

31.7

-120.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

18.2%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

115.9

-134.6%

97

-62.5%

66.7

-87.9%

59

-86.4%

49.4

-111.9%

59.7

-112.8%

35.5

-465.2%

31.7

-120.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

450.5

186.5%

374.6

76%

348.3

160.2%

265.9

60.7%

157.2

224.5%

212.8

250.6%

133.9

229.3%

165.4

1,370%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

109.1

182.7%

87.2

94.7%

58.8

158.4%

47.1

92.4%

38.6

77.7%

44.8

104.4%

22.8

970.3%

24.5

203.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

341.5

187.8%

287.4

71.1%

289.5

160.6%

218.7

55.2%

118.7

343.7%

168

333.3%

111.1

210.1%

140.9

768.3%

EPS Quý

1,830

306.7%

1,687

36.8%

1,700

118.5%

1,284

24.2%

450

129.6%

1,233

332.6%

778

205.1%

1,034

767.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính