24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FMC
FMC (HOSE)

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta

34.70 -0.30 (-0.86%)

Hỏi M.AI
KL: 10,500 CP Cập nhật lúc 13:41:08 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
8,000
1,667
20.84
452
202.15
44.72
361.6
169.43
46.86
1
1,399
17.48
51.29
11.35
40.85
11.3
Luỹ kế
3,066
38.32
253.44
56.07
210.28
58.16
2025
4
6,540
1,556
23.78
420
166.34
39.6
336
158.47
47.16
3
2,984
45.62
108.02
25.72
97.16
28.92
2
1,876
28.69
100.68
23.97
80.44
23.94
1
1,990
30.44
36.35
8.65
29.62
8.81
Cả năm
8,185
125.16
411.38
97.95
365.69
108.84
2024
4
5,187
1,364
26.3
320
189.97
59.37
256
110.09
43
3
2,845
54.85
90.75
28.36
79.63
31.1
2
1,243
23.96
83.66
26.14
66.28
25.89
1
1,461
28.16
57.43
17.95
49.7
19.41
Cả năm
6,913
133.27
421.81
131.82
305.7
119.41
2023
4
5,900
1,253
21.23
400
88.65
22.16
320
82.33
25.73
3
1,793
30.4
88.1
22.02
81.58
25.49
2
1,033
17.5
77.2
19.3
68.42
21.38
1
1,008
17.09
50.65
12.66
43.66
13.64
Cả năm
5,087
86.23
304.6
76.15
276.07
86.27
2022
4
5,290
1,211
22.89
320
83.41
26.07
256
78.2
30.55
3
1,752
33.13
84.25
26.33
76.92
30.05
2
1,411
26.67
117.79
36.81
113.98
44.52
1
1,328
25.1
45.25
14.14
40.7
15.9
Cả năm
5,702
107.78
328.41
102.63
309.02
120.71
2021
4
4,650
1,444
31.06
250
108.13
43.25
200
104.74
52.37
3
1,625
34.95
67.35
26.94
56.5
28.25
2
1,161
24.96
81.18
32.47
75.78
37.89
1
968.59
20.83
32.17
12.87
29.77
14.89
Cả năm
5,199
111.81
288.96
115.58
267.04
133.52
2020
4
4,170
1,209
29
250
67.88
27.15
200
63.58
31.79
3
1,620
38.86
73.81
29.52
70.31
35.16
2
873.04
20.94
53.69
21.47
51.76
25.88
1
712.44
17.08
41.15
16.46
40.31
20.15
Cả năm
4,415
105.88
236.53
94.61
225.96
112.98
2019
4
4,350
961.3
22.1
180
62.72
34.85
144
61.48
42.7
3
1,120
25.74
77.21
42.9
76.3
52.99
2
871.47
20.03
55.12
30.62
50.94
35.38
1
757.24
17.41
40.93
22.74
40.9
28.4
Cả năm
3,710
85.28
235.99
131.1
229.63
159.46
Hiệu quả kinh doanh