24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FMC
FMC (HOSE)

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta

34.70 -0.30 (-0.86%)

Hỏi M.AI
KL: 10,500 CP Cập nhật lúc 13:42:08 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,677.9

-10.6%

1,398.7

-29.7%

1,555.5

13.9%

2,989.5

5%

1,876.4

50.6%

1,990.5

36.2%

1,365.9

9%

2,846.8

58.7%

Các khoản giảm trừ

10.4

N/A

0.1

-18,068%

0

99.5%

6

-253.5%

0

99.9%

0

99.9%

1.8

N/A

1.7

-2,115%

Doanh thu thuần

1,667.5

-11.1%

1,398.5

-29.7%

1,555.5

14%

2,983.6

4.9%

1,876.4

51%

1,990.5

36.3%

1,364

8.9%

2,845.1

58.6%

Giá vốn hàng bán

1,424.2

15.2%

1,297.8

30.3%

1,274.6

-10.2%

2,565.2

-1.1%

1,679.2

-52.3%

1,863.1

-36.5%

1,157

-4%

2,537.4

-57.7%

Lợi nhuận gộp

243.3

23.4%

100.7

-21%

281

35.7%

418.3

36%

197.3

40.4%

127.4

32.3%

207.1

48%

307.7

67.2%

Thu nhập tài chính

70.8

42.2%

32.1

12.3%

31.8

-47.1%

43.3

383.1%

49.8

90.4%

28.6

68.8%

60.1

212.6%

9

-57.5%

Chi phí tài chính

25.1

-56.3%

17.2

-29.2%

22.3

-203.6%

14.6

59.2%

16

-318.2%

13.3

-113.9%

7.3

0.2%

35.9

-13.1%

Chi phí tiền lãi

20.5

-45.4%

12.9

-88.3%

15.8

-131%

14.4

-96.2%

14.1

-188.1%

6.8

-65.3%

6.8

13.8%

7.3

30.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

63.3

40.5%

38.7

56.3%

96.8

-139.9%

316.1

-87.4%

106.4

-83.7%

88.5

-193.6%

40.4

-2%

168.6

-150.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

24.9

-4.2%

26.8

-42.4%

27.9

5.3%

22.9

-7.5%

23.9

-13.3%

18.9

3.9%

29.4

-24.3%

21.3

-16.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

200.9

99.4%

50.1

41.6%

165.8

-12.8%

108

18.9%

100.8

20.1%

35.4

-38.2%

190.1

114.8%

90.9

3.7%

Thu nhập khác

1.3

6,003%

1.2

15.5%

0.6

5,083%

N/A

N/A

0

-81.1%

1.1

813.2%

0

-92.8%

0.1

-90%

Chi phí khác

-0

80.9%

-0.1

45.4%

-0

71.3%

N/A

N/A

-0.1

68.7%

-0.1

-4,881%

-0.1

-1,216%

-0.2

-589.4%

Thu nhập khác, ròng

1.3

1,585%

1.2

21.9%

0.5

715.2%

N/A

N/A

-0.1

62.7%

1

740.1%

-0.1

-160.5%

-0.1

-121.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

202.2

100.8%

51.3

41.1%

166.3

-12.4%

108

19%

100.7

20.3%

36.4

-36.7%

190

114.3%

90.8

3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0

-541.6%

0.5

-136.6%

17.1

-896.2%

N/A

N/A

0

99.7%

0.2

-813.2%

1.7

-102%

1

-19.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

16.2

1,649%

3.9

-23.1%

0.9

-3.5%

1.6

897.8%

1

-209.5%

5

150.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

-102.9%

0.5

-135.9%

0.8

70.3%

3.9

-4.8%

0.9

454.8%

1.4

721.2%

2.8

-2,623%

4.1

239.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

202.1

98.9%

50.8

34.6%

165.5

-11.6%

111.9

18%

101.6

21.8%

37.7

-34%

187.2

110.9%

94.8

6.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

32.7

54.5%

9.9

22.4%

7

-90.9%

14.7

-3%

21.2

23.7%

8.1

8.2%

77.1

1,099%

15.2

96.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

169.4

110.6%

40.9

37.9%

158.5

43.9%

97.2

22%

80.4

21.4%

29.6

-40.4%

110.1

33.7%

79.6

-2.4%

EPS Quý

2,591

110.7%

625

38%

2,423

43.9%

1,486

22%

1,230

21.3%

453

-40.4%

1,684

33.8%

1,218

-2.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính